-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Cách đọc đúng của size hiện tại là 218.5 mm × 4.5 mm, không phải 227.5 mm × 4.5 mm. OD 227.5 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.
Tỷ lệ ID/CS của vòng là khoảng 48.56. Điều đó cho thấy ID và CS ở hai thang kích thước khác nhau, nên nhìn bằng mắt rất dễ nhận đúng đường kính vòng nhưng sai độ dày dây. Chỉ khi ID 218.5 mm đi cùng CS 4.5 mm và tạo OD 227.5 mm mới có thể xác nhận đúng tên size.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 192x4.5 mm | 192 | 4.5 | 201 | ID thấp hơn 26.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 26.5 mm. |
| 208x4.5 mm | 208 | 4.5 | 217 | ID thấp hơn 10.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 10.5 mm. |
| 215x4.5 mm | 215 | 4.5 | 224 | ID thấp hơn 3.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.5 mm. |
| 225x4.5 mm | 225 | 4.5 | 234 | ID cao hơn 6.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 6.5 mm. |
| 227x4.5 mm | 227 | 4.5 | 236 | ID cao hơn 8.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 8.5 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 215x4.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 3.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 218.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 4.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 227.5 mm | 218.5 + 2 × 4.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 218.5 mm | 227.5 − 2 × 4.5 |
| Chênh OD − ID | 9 mm | 2 × CS |
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 218.5x4.5 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 218.5 mm, CS 4.5 mm, OD 227.5 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 215x4.5 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 218.5 mm, CS 4.5 mm và OD kiểm tra 227.5 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 227.5 mm là kết quả tính toán.
218.5 + 2 × 4.5 = 227.5 mm.
227.5 − 2 × 4.5 = 218.5 mm.
Size hiện tại có ID 218.5 mm và CS 4.5 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập danh mục Oring tại TDKMART.COM.