-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên gọi 218x3.5 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 218 mm là đường kính trong và 3.5 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 225 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 218 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 225 mm | 218 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 218 mm | 225 − 2 × 3.5 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 218 mm, CS 3.5 mm, OD 225 mm và độ chênh OD − ID là 7 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 62.29, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 216x3.5 mm | 216 | 3.5 | 223 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 217x3.5 mm | 217 | 3.5 | 224 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 219x3.5 mm | 219 | 3.5 | 226 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 220x3.5 mm | 220 | 3.5 | 227 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 221x3.5 mm | 221 | 3.5 | 228 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 218 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 225 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Đó là ID 218 mm × CS 3.5 mm; OD tính được là 225 mm.
Không. 225 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 218 mm.
Tính 225 − 2 × 3.5; kết quả phải trở lại 218 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 218x3.5 mm; cột ID phải là 218 mm; cột CS phải là 3.5 mm; phép tính OD phải cho đúng 225 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 7 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 3.5 mm. Nếu số đo ngoài gần 225 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 218 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Size 218x3.5 mm cần được giữ nguyên cả phần số nguyên và thập phân. Để kiểm tra các Oring có thông số gần ID 218 mm hoặc CS 3.5 mm, truy cập danh mục gioăng cao su tròn Oring trước khi xác nhận lựa chọn.