-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 218x4 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 218 mm; số đứng sau là tiết diện dây 4 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 226 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 218 mm, CS 4 mm, OD 226 mm và độ chênh OD − ID là 8 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 54.50, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 218 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 226 mm | 218 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 218 mm | 226 − 2 × 4 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 215x4 mm | 215 | 4 | 223 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 217x4 mm | 217 | 4 | 225 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 219x4 mm | 219 | 4 | 227 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 220x4 mm | 220 | 4 | 228 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 221x4 mm | 221 | 4 | 229 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 218x4 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 218 mm × CS 4 mm; OD tính được là 226 mm.
Không. 226 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 218 mm.
Tính 226 − 2 × 4; kết quả phải trở lại 218 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 218x4 mm; cột ID phải là 218 mm; cột CS phải là 4 mm; phép tính OD phải cho đúng 226 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 8 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 4 mm. Nếu số đo ngoài gần 226 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 218 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Size 218x4 mm là một kích thước riêng trong dải Oring NBR. Để so sánh ID 218 mm, CS 4 mm với các size khác và tránh nhầm OD 226 mm thành ID, truy cập danh mục vòng đệm Oring cao su.