-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 218x6 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 218 mm, tiết diện dây 6 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 230 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 218 mm | Số trước dấu x |
| CS | 6 mm | Số sau dấu x |
| OD | 230 mm | 218 + 2 × 6 |
| ID tính ngược | 218 mm | 230 − 2 × 6 |
ID 218 mm và CS 6 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 230 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 212x6 mm | 212 | 6 | 224 | ID thấp hơn 6 mm; cùng CS. |
| 215x6 mm | 215 | 6 | 227 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 217x6 mm | 217 | 6 | 229 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 220x6 mm | 220 | 6 | 232 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 226x6 mm | 226 | 6 | 238 | ID cao hơn 8 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 218x6 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 218 mm × CS 6 mm; OD tính được là 230 mm.
Không. 230 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 218 mm.
Tính 230 − 2 × 6; kết quả phải trở lại 218 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 218x6 mm; cột ID phải là 218 mm; cột CS phải là 6 mm; phép tính OD phải cho đúng 230 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 12 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 6 mm. Nếu số đo ngoài gần 230 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 218 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
OD 230 mm của size hiện tại được tính từ ID 218 mm và CS 6 mm. Để tra cứu các vòng có cùng tiết diện dây hoặc đường kính trong liền kề, xem danh mục Oring tại TDKMART.COM.