Oring gioăng cao su tròn NBR size 219.1x8.4 mm

Mã sản phẩm: 11A829K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 219.10*8.40mm (P-220)

Xuất xứ: EU

Oring NBR 219.1x8.4 mm: cách tách ID 219.1 mm và CS 8.4 mm

Oring NBR 219.1x8.4 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 219.1 mm mô tả phần lòng vòng, CS 8.4 mm mô tả độ dày thân dây và OD 235.9 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 16.8 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.

Quy trình đo lại Oring 219.1x8.4 mm bằng thước cặp

  1. Đặt vòng trên nền phẳng, không treo vòng theo phương đứng vì trọng lượng có thể làm vòng lớn bị kéo dài.
  2. Đo ID qua tâm ở nhiều hướng để kiểm tra độ tròn.
  3. Đo tiết diện 8.4 mm ở vùng không có vết ép hoặc mòn rõ.
  4. Đo OD 235.9 mm và ghi đủ phần thập phân.
  5. So sánh ba số với bảng thông số, không suy luận từ ảnh hoặc đường kính ước lượng.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong219.1 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây8.4 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài235.9 mm219.1 + 2 × 8.4
Kiểm tra ngược ID219.1 mm235.9 − 2 × 8.4
Chênh OD − ID16.8 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 219.1 mm và CS 8.4 mm

Khi ID lớn hơn CS khoảng 26.08 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 219.1x8.4 mm

  • Nhìn cùng màu và cùng vật liệu rồi cho rằng cùng size: hình học vẫn có thể khác.
  • Đọc sai dấu thập phân: ID 219.1 mm có 1 chữ số thập phân và CS 8.4 mm có 1; làm tròn ID thành 219 mm sẽ làm OD đổi thành 235.8 mm.
  • Đo ID bằng mỏ ngoài: chọn sai bộ phận của thước cặp.
  • Bóp méo dây khi đo CS: dùng lực tiếp xúc nhẹ.
  • Bỏ qua vòng cũ đã phồng hoặc co: cần dữ liệu rãnh hoặc mẫu mới để kiểm chứng.

Vì sao size gần nhất vẫn không được thay thế?

214.5x8.4 mm là lựa chọn có khoảng cách hình học nhỏ, nhưng chỉ cần ID hoặc CS thay đổi thì OD và trạng thái lắp cũng thay đổi. Không thể kết luận thay thế từ khoảng cách số học; cần quay lại rãnh, vật liệu và điều kiện vận hành.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
209.1x8.4 mm209.18.4225.9ID thấp hơn 10 mm; cùng CS; OD thấp hơn 10 mm.
209.5x8.4 mm209.58.4226.3ID thấp hơn 9.6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 9.6 mm.
214.5x8.4 mm214.58.4231.3ID thấp hơn 4.6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.6 mm.
224.5x8.4 mm224.58.4241.3ID cao hơn 5.4 mm; cùng CS; OD cao hơn 5.4 mm.
229.1x8.4 mm229.18.4245.9ID cao hơn 10 mm; cùng CS; OD cao hơn 10 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 214.5x8.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 4.6 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Kiểm tra đúng kích thước 219.1x8.4 mm và tình trạng bề mặt vòng.
  2. Làm sạch rãnh và dụng cụ lắp.
  3. Đưa vòng vào từng đoạn đều nhau để tránh xoắn.
  4. Không cố kéo vòng để bù cho size không đúng.
  5. Quan sát toàn chu vi sau lắp, đặc biệt tại vị trí nối hoặc góc chuyển tiếp của cụm.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 219.1x8.4 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 219.1 mm, CS 8.4 mm hoặc OD 235.9 mm.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 219.1x8.4 mm

Chênh lệch OD và ID của Oring 219.1x8.4 mm là bao nhiêu?

Chênh lệch bằng 2 × CS = 16.8 mm.

Nếu đúng ID nhưng sai CS thì sao?

OD sẽ khác 235.9 mm và vòng trở thành một kích thước khác.

Đo OD gần 235.9 mm đã đủ chưa?

Chưa. Cần đo thêm CS 8.4 mm và tính ngược ID 219.1 mm.

Vòng cũ bị dẹt có dùng để xác định size 219.1x8.4 mm được không?

Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.

Có thể làm tròn 219.1x8.4 mm thành số nguyên không?

Không nên. Làm tròn ID thành 219 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 235.8 mm thay vì 235.9 mm.

Khi nào cần xem lại danh mục Oring?

Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 219.1/8.4/235.9 mm.

Số 219.1 trong Oring 219.1x8.4 mm có ý nghĩa gì?

Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.

Xem dải Oring theo ID × CS

Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 219.1x8.4 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh mục vòng đệm Oring cao su, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347