-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này có ID lớn gấp khoảng 38.47 lần CS. Quan hệ đó tạo nên hình học riêng của size 219.3x5.7 mm: lòng vòng 219.3 mm, dây tròn 5.7 mm và đường kính ngoài 230.70000000000002 mm. Dù hai vòng có bề ngoài tương tự, chỉ cần CS lệch nhỏ thì OD đã thay đổi gấp đôi phần lệch của CS.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 194.3x5.7 mm | 194.3 | 5.7 | 205.70000000000002 | ID thấp hơn 25 mm; cùng CS; OD thấp hơn 25 mm. |
| 199.3x5.7 mm | 199.3 | 5.7 | 210.70000000000002 | ID thấp hơn 20 mm; cùng CS; OD thấp hơn 20 mm. |
| 209.3x5.7 mm | 209.3 | 5.7 | 220.70000000000002 | ID thấp hơn 10 mm; cùng CS; OD thấp hơn 10 mm. |
| 229.3x5.7 mm | 229.3 | 5.7 | 240.70000000000002 | ID cao hơn 10 mm; cùng CS; OD cao hơn 10 mm. |
| 239.3x5.7 mm | 239.3 | 5.7 | 250.70000000000002 | ID cao hơn 20 mm; cùng CS; OD cao hơn 20 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 209.3x5.7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 10 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 219.3 mm, CS 5.7 mm, OD 230.70000000000002 mm và chênh lệch OD − ID 11.4 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 219.3 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5.7 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 230.70000000000002 mm | 219.3 + 2 × 5.7 |
| Kiểm tra ngược ID | 219.3 mm | 230.70000000000002 − 2 × 5.7 |
| Chênh OD − ID | 11.4 mm | 2 × CS |
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 219.3 mm, CS 5.7 mm, OD 230.70000000000002 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 209.3x5.7 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 219.3 mm, CS 5.7 mm, OD 230.70000000000002 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 219.3 mm đứng trước, CS 5.7 mm đứng sau; OD tính được là 230.70000000000002 mm.
OD danh nghĩa bằng 219.3 + 2 × 5.7 = 230.70000000000002 mm.
Không. 230.70000000000002 mm là OD, còn ID đúng là 219.3 mm.
Tính 230.70000000000002 − 2 × 5.7; kết quả phải trở về 219.3 mm.
Để so sánh size 219.3x5.7 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục Oring NBR và các size liên quan. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.