Oring gioăng cao su tròn NBR size 219.3x5.7 mm

Mã sản phẩm: 11A698K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 219.30*5.70mm (G-220)

Xuất xứ: EU

Oring cao su NBR 219.3x5.7 mm: đối chiếu ba kích thước bắt buộc

Sản phẩm này có ID lớn gấp khoảng 38.47 lần CS. Quan hệ đó tạo nên hình học riêng của size 219.3x5.7 mm: lòng vòng 219.3 mm, dây tròn 5.7 mm và đường kính ngoài 230.70000000000002 mm. Dù hai vòng có bề ngoài tương tự, chỉ cần CS lệch nhỏ thì OD đã thay đổi gấp đôi phần lệch của CS.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
194.3x5.7 mm194.35.7205.70000000000002ID thấp hơn 25 mm; cùng CS; OD thấp hơn 25 mm.
199.3x5.7 mm199.35.7210.70000000000002ID thấp hơn 20 mm; cùng CS; OD thấp hơn 20 mm.
209.3x5.7 mm209.35.7220.70000000000002ID thấp hơn 10 mm; cùng CS; OD thấp hơn 10 mm.
229.3x5.7 mm229.35.7240.70000000000002ID cao hơn 10 mm; cùng CS; OD cao hơn 10 mm.
239.3x5.7 mm239.35.7250.70000000000002ID cao hơn 20 mm; cùng CS; OD cao hơn 20 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 209.3x5.7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 10 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Ý nghĩa riêng của ID 219.3 mm và CS 5.7 mm

Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 219.3 mm, CS 5.7 mm, OD 230.70000000000002 mm và chênh lệch OD − ID 11.4 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong219.3 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây5.7 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài230.70000000000002 mm219.3 + 2 × 5.7
Kiểm tra ngược ID219.3 mm230.70000000000002 − 2 × 5.7
Chênh OD − ID11.4 mm2 × CS

Quy trình đo lại Oring 219.3x5.7 mm bằng thước cặp

  1. Ghi trước ba giá trị mục tiêu: ID 219.3, CS 5.7, OD 230.70000000000002 mm.
  2. Đo ID trực tiếp và không làm tròn ngay trên thước.
  3. Đo CS ở ba điểm, ưu tiên vùng còn tròn đều.
  4. Đo OD theo hai hướng.
  5. Đối chiếu phép cộng và phép trừ; chỉ khi cả hai khớp mới ghi nhận đúng size 219.3x5.7 mm.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 219.3x5.7 mm

  • Đo trên rãnh thay vì đo vòng: kích thước rãnh không đồng nghĩa trực tiếp với ID hoặc OD của mọi thiết kế.
  • Kéo vòng cho tròn: thao tác này làm thay đổi hình học.
  • Bỏ qua CS: hai vòng cùng ID vẫn có thể là hai sản phẩm khác.
  • Bỏ qua OD kiểm tra: mất một phép phát hiện sai số quan trọng.
  • Làm tròn phần thập phân: ID 219.3 mm có 1 chữ số thập phân và CS 5.7 mm có 1; làm tròn ID thành 219 mm sẽ làm OD đổi thành 230.4 mm.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Đối chiếu lại nhãn 219.3x5.7 mm trước khi mở lắp.
  2. Vệ sinh rãnh, kiểm tra ba via và vùng chuyển tiếp.
  3. Phân bố lực lắp đều, tránh kéo một phía quá lâu.
  4. Quan sát xem vòng có xoắn hay đội cục bộ không.
  5. Chỉ đóng cụm khi toàn bộ chu vi đã nằm ổn định trong rãnh.

Phiếu ghi nhận số đo nên có gì?

Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 219.3 mm, CS 5.7 mm, OD 230.70000000000002 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 209.3x5.7 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 219.3x5.7 mm

Đúng kích thước 219.3x5.7 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Làm sao tránh nhầm Oring 219.3x5.7 mm với size gần?

So đồng thời ID 219.3 mm, CS 5.7 mm, OD 230.70000000000002 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Cách đọc Oring NBR 219.3x5.7 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 219.3 mm đứng trước, CS 5.7 mm đứng sau; OD tính được là 230.70000000000002 mm.

OD của Oring 219.3x5.7 mm bằng bao nhiêu?

OD danh nghĩa bằng 219.3 + 2 × 5.7 = 230.70000000000002 mm.

Có thể dùng 230.70000000000002 mm làm ID của Oring 219.3x5.7 mm không?

Không. 230.70000000000002 mm là OD, còn ID đúng là 219.3 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 219.3x5.7 mm thế nào?

Tính 230.70000000000002 − 2 × 5.7; kết quả phải trở về 219.3 mm.

Tra cứu thêm kích thước Oring

Để so sánh size 219.3x5.7 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục Oring NBR và các size liên quan. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347