Oring gioăng cao su tròn NBR size 219.5x3 mm

Mã sản phẩm: 11A354K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 219.50*3.00mm

Xuất xứ: EU

Kiểm tra chính xác Oring gioăng cao su tròn NBR 219.5x3 mm

Oring NBR 219.5x3 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 219.5 + 2 × 3 = 225.5 mm. Chiều ngược: 225.5 − 2 × 3 = 219.5 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.

Ý nghĩa riêng của ID 219.5 mm và CS 3 mm

Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 219.5 mm, CS 3 mm, OD 225.5 mm và chênh lệch OD − ID 6 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong219.5 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây3 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài225.5 mm219.5 + 2 × 3
Kiểm tra ngược ID219.5 mm225.5 − 2 × 3
Chênh OD − ID6 mm2 × CS

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
216x3 mm2163222ID thấp hơn 3.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.5 mm.
218x3 mm2183224ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm.
219x3 mm2193225ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm.
220x3 mm2203226ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm.
221x3 mm2213227ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.5 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 219x3 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Quy trình đo lại Oring 219.5x3 mm bằng thước cặp

  1. Đặt vòng trên mặt phẳng sạch, chờ vòng trở về trạng thái tự do và không dùng tay kéo hai phía.
  2. Dùng mỏ đo trong của thước cặp đo ID theo ít nhất hai phương vuông góc; giá trị cần đối chiếu là 219.5 mm.
  3. Dùng mỏ đo ngoài kẹp nhẹ thân dây tại ba vị trí, tránh ép cao su; CS cần gần 3 mm.
  4. Đo OD theo đường kính đi qua tâm và kiểm tra quanh 225.5 mm.
  5. Tính ngược 225.5 − 2 × 3 = 219.5 mm để xác nhận ba số thuộc cùng một size.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 219.5x3 mm

  • Đo trên rãnh thay vì đo vòng: kích thước rãnh không đồng nghĩa trực tiếp với ID hoặc OD của mọi thiết kế.
  • Kéo vòng cho tròn: thao tác này làm thay đổi hình học.
  • Bỏ qua CS: hai vòng cùng ID vẫn có thể là hai sản phẩm khác.
  • Bỏ qua OD kiểm tra: mất một phép phát hiện sai số quan trọng.
  • Làm tròn phần thập phân: ID 219.5 mm có 1 chữ số thập phân và CS 3 mm có 0; làm tròn ID thành 220 mm sẽ làm OD đổi thành 226 mm.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.

Điểm cần chú ý khi đối chiếu size gần

Khoảng cách tới size tham chiếu 219x3 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Kiểm tra đúng kích thước 219.5x3 mm và tình trạng bề mặt vòng.
  2. Làm sạch rãnh và dụng cụ lắp.
  3. Đưa vòng vào từng đoạn đều nhau để tránh xoắn.
  4. Không cố kéo vòng để bù cho size không đúng.
  5. Quan sát toàn chu vi sau lắp, đặc biệt tại vị trí nối hoặc góc chuyển tiếp của cụm.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 219.5x3 mm

Số 219.5 trong Oring 219.5x3 mm có ý nghĩa gì?

Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.

Số 3 trong Oring 219.5x3 mm có ý nghĩa gì?

Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.5 mm.

Chênh lệch OD và ID của Oring 219.5x3 mm là bao nhiêu?

Chênh lệch bằng 2 × CS = 6 mm.

Nếu đúng ID nhưng sai CS thì sao?

OD sẽ khác 225.5 mm và vòng trở thành một kích thước khác.

Đo OD gần 225.5 mm đã đủ chưa?

Chưa. Cần đo thêm CS 3 mm và tính ngược ID 219.5 mm.

Vòng cũ bị dẹt có dùng để xác định size 219.5x3 mm được không?

Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.

Tra cứu thêm kích thước Oring

Để so sánh size 219.5x3 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem các kích thước Oring tại TDKMART.COM. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347