-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 219.5x3 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 219.5 + 2 × 3 = 225.5 mm. Chiều ngược: 225.5 − 2 × 3 = 219.5 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.
Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 219.5 mm, CS 3 mm, OD 225.5 mm và chênh lệch OD − ID 6 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 219.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 225.5 mm | 219.5 + 2 × 3 |
| Kiểm tra ngược ID | 219.5 mm | 225.5 − 2 × 3 |
| Chênh OD − ID | 6 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 216x3 mm | 216 | 3 | 222 | ID thấp hơn 3.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.5 mm. |
| 218x3 mm | 218 | 3 | 224 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 219x3 mm | 219 | 3 | 225 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 220x3 mm | 220 | 3 | 226 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 221x3 mm | 221 | 3 | 227 | ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.5 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 219x3 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Khoảng cách tới size tham chiếu 219x3 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.5 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 6 mm.
OD sẽ khác 225.5 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 3 mm và tính ngược ID 219.5 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Để so sánh size 219.5x3 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem các kích thước Oring tại TDKMART.COM. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.