-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 219x3.5 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 219 mm, tiết diện dây 3.5 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 226 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 219 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 226 mm | 219 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 219 mm | 226 − 2 × 3.5 |
Nếu chỉ ghi “đường kính 219 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 3.5 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 219 mm đi cùng CS 3.5 mm và tạo ra OD 226 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 217x3.5 mm | 217 | 3.5 | 224 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 218x3.5 mm | 218 | 3.5 | 225 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 220x3.5 mm | 220 | 3.5 | 227 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 221x3.5 mm | 221 | 3.5 | 228 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 222x3.5 mm | 222 | 3.5 | 229 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 219x3.5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 219 mm × CS 3.5 mm; OD tính được là 226 mm.
Không. 226 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 219 mm.
Tính 226 − 2 × 3.5; kết quả phải trở lại 219 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 219 mm, CS 3.5 mm và OD danh nghĩa 226 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 219 + 2 × 3.5 = 226 mm và 226 − 2 × 3.5 = 219 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 7 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Oring NBR 219x3.5 mm được nhận diện bằng ID 219 mm, CS 3.5 mm và OD 226 mm. Khi cần đối chiếu các vòng có cùng CS 3.5 mm hoặc ID gần 219 mm, xem các kích thước Oring tại TDKMART.COM để tra cứu thêm trước khi chọn.