-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên gọi 219x5 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 219 mm là đường kính trong và 5 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 229 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 219 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 229 mm | 219 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 219 mm | 229 − 2 × 5 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 219 mm, CS 5 mm, OD 229 mm và độ chênh OD − ID là 10 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 43.80, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 216x5 mm | 216 | 5 | 226 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 217x5 mm | 217 | 5 | 227 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 220x5 mm | 220 | 5 | 230 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 221x5 mm | 221 | 5 | 231 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 222x5 mm | 222 | 5 | 232 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 219x5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 219 mm × CS 5 mm; OD tính được là 229 mm.
Không. 229 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 219 mm.
Tính 229 − 2 × 5; kết quả phải trở lại 219 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Hãy coi bộ số 219/5/229 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 219 mm nhận diện lòng vòng, CS 5 mm nhận diện thân dây và OD 229 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 10 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Size 219x5 mm là một kích thước riêng trong dải Oring NBR. Để so sánh ID 219 mm, CS 5 mm với các size khác và tránh nhầm OD 229 mm thành ID, truy cập nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn.