Oring gioăng cao su tròn NBR size 21x1.5 mm

Mã sản phẩm: 11B246K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 21.00*1.50mm

Xuất xứ: EU

Oring cao su NBR 21x1.5 mm: đối chiếu ba kích thước bắt buộc

Điểm riêng của Oring 21x1.5 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 21 mm, CS 1.5 mm và OD 24 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 1.5 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 3 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.

Ý nghĩa riêng của ID 21 mm và CS 1.5 mm

Tên size chỉ ghi 21x1.5 mm, nhưng OD 24 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 21 mm mà OD không gần 24 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong21 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây1.5 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài24 mm21 + 2 × 1.5
Kiểm tra ngược ID21 mm24 − 2 × 1.5
Chênh OD − ID3 mm2 × CS

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
19.5x1.5 mm19.51.522.5ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm.
20x1.5 mm201.523ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
20.5x1.5 mm20.51.523.5ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm.
21.5x1.5 mm21.51.524.5ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm.
22x1.5 mm221.525ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 20.5x1.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Quy trình đo lại Oring 21x1.5 mm bằng thước cặp

  1. Lau sạch thước cặp và bề mặt vòng, sau đó đặt Oring không xoắn.
  2. Đo CS trước ở các vị trí cách nhau trên chu vi; nếu số dao động, ghi từng kết quả thay vì chọn số gần danh mục.
  3. Đo ID 21 mm bằng mỏ đo trong, căn đúng qua tâm.
  4. Đo OD 24 mm bằng mỏ đo ngoài với lực tiếp xúc nhỏ.
  5. Chỉ chấp nhận kết quả khi OD = ID + 2 × CS và ID = OD − 2 × CS cùng khớp.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 21x1.5 mm

  • Nhìn cùng màu và cùng vật liệu rồi cho rằng cùng size: hình học vẫn có thể khác.
  • Đọc sai dấu thập phân: ID 21 mm có 0 chữ số thập phân và CS 1.5 mm có 1; làm tròn ID thành 21 mm sẽ làm OD đổi thành 24 mm.
  • Đo ID bằng mỏ ngoài: chọn sai bộ phận của thước cặp.
  • Bóp méo dây khi đo CS: dùng lực tiếp xúc nhẹ.
  • Bỏ qua vòng cũ đã phồng hoặc co: cần dữ liệu rãnh hoặc mẫu mới để kiểm chứng.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Bộ số 21/1.5/24 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.

Phiếu ghi nhận số đo nên có gì?

Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 21 mm, CS 1.5 mm, OD 24 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 20.5x1.5 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Không lắp vòng có vết cắt, dẹt cục bộ hoặc biến dạng rõ.
  2. Vệ sinh rãnh và loại bỏ cạnh sắc.
  3. Lắp bằng lực đều, hạn chế kéo dài thời gian giãn.
  4. Đảm bảo vòng không bị lật tiết diện.
  5. Kiểm tra lại rãnh và vị trí vòng trước khi ghép hai bề mặt.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 21x1.5 mm

Bán kính dây của Oring 21x1.5 mm là bao nhiêu?

Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 0.75 mm.

Vì sao OD của Oring 21x1.5 mm lớn hơn ID 3 mm?

Vì có một CS 1.5 mm ở mỗi phía của đường kính.

Nếu CS tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.

Nếu ID tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.

Có thể xác định vật liệu NBR bằng kích thước 21x1.5 mm không?

Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.

Vì sao không nên đo vòng đang nằm trong rãnh?

Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.

Liên kết về danh mục mẹ

Nếu số đo không khớp đủ ID 21 mm, CS 1.5 mm và OD 24 mm, hãy mở danh mục gioăng cao su tròn Oring để tìm size khác thay vì tự làm tròn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347