-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 21x2.5 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 21 + 2 × 2.5 = 26 mm. Chiều ngược: 26 − 2 × 2.5 = 21 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 21 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 26 mm | 21 + 2 × 2.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 21 mm | 26 − 2 × 2.5 |
| Chênh OD − ID | 5 mm | 2 × CS |
Ở size này, CS chiếm khoảng 11.90% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 21 mm nhưng CS khác 2.5 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 26 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 19.5x2.5 mm | 19.5 | 2.5 | 24.5 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 20x2.5 mm | 20 | 2.5 | 25 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 20.5x2.5 mm | 20.5 | 2.5 | 25.5 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 21.5x2.5 mm | 21.5 | 2.5 | 26.5 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 22x2.5 mm | 22 | 2.5 | 27 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 20.5x2.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 21x2.5 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 21 mm, CS 2.5 mm hoặc OD 26 mm.
Khoảng cách tới size tham chiếu 20.5x2.5 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
OD sẽ khác 26 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 2.5 mm và tính ngược ID 21 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 21 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 26 mm thay vì 26 mm.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 21/2.5/26 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 21x2.5 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh mục Oring NBR và các size liên quan, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.