-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 21x2 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 21 + 2 × 2 = 25 mm. Chiều ngược: 25 − 2 × 2 = 21 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 21 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 25 mm | 21 + 2 × 2 |
| Kiểm tra ngược ID | 21 mm | 25 − 2 × 2 |
| Chênh OD − ID | 4 mm | 2 × CS |
Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 21 mm, CS 2 mm, OD 25 mm và chênh lệch OD − ID 4 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 19.5x2 mm | 19.5 | 2 | 23.5 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 20x2 mm | 20 | 2 | 24 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 20.5x2 mm | 20.5 | 2 | 24.5 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 21.5x2 mm | 21.5 | 2 | 25.5 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 22x2 mm | 22 | 2 | 26 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 20.5x2 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 21 mm, CS 2 mm, OD 25 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 20.5x2 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Bộ số 21/2/25 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
21 + 2 × 2 = 25 mm.
25 − 2 × 2 = 21 mm.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 2 mm.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Để so sánh size 21x2 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục vòng đệm Oring cao su. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.