Oring gioăng cao su tròn NBR size 21x3.5 mm

Mã sản phẩm: 11BL59K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 21.00*3.50mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 21x3.5 mm: phân tích riêng đường kính trong và tiết diện

Oring NBR 21x3.5 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 21 + 2 × 3.5 = 28 mm. Chiều ngược: 28 − 2 × 3.5 = 21 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
18x3.5 mm183.525ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm.
19x3.5 mm193.526ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm.
20x3.5 mm203.527ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
21.7x3.5 mm21.73.528.7ID cao hơn 0.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.7 mm.
22x3.5 mm223.529ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 21.7x3.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.7 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Ý nghĩa riêng của ID 21 mm và CS 3.5 mm

ID 21 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 3.5 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 7 mm.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong21 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây3.5 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài28 mm21 + 2 × 3.5
Kiểm tra ngược ID21 mm28 − 2 × 3.5
Chênh OD − ID7 mm2 × CS

Quy trình đo lại Oring 21x3.5 mm bằng thước cặp

  1. Đặt vòng trên nền phẳng, không treo vòng theo phương đứng vì trọng lượng có thể làm vòng lớn bị kéo dài.
  2. Đo ID qua tâm ở nhiều hướng để kiểm tra độ tròn.
  3. Đo tiết diện 3.5 mm ở vùng không có vết ép hoặc mòn rõ.
  4. Đo OD 28 mm và ghi đủ phần thập phân.
  5. So sánh ba số với bảng thông số, không suy luận từ ảnh hoặc đường kính ước lượng.

Vì sao size gần nhất vẫn không được thay thế?

21.7x3.5 mm là lựa chọn có khoảng cách hình học nhỏ, nhưng chỉ cần ID hoặc CS thay đổi thì OD và trạng thái lắp cũng thay đổi. Không thể kết luận thay thế từ khoảng cách số học; cần quay lại rãnh, vật liệu và điều kiện vận hành.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 21x3.5 mm

  • Lấy số trên bao bì cũ làm chuẩn tuyệt đối: cần kiểm tra lại bằng số đo.
  • Chỉ đo một hướng: vòng biến dạng có thể cho kết quả khác khi xoay 90 độ.
  • Không ghi đơn vị: mọi số ở trang này đều dùng mm.
  • Nhầm 28 mm là ID: sai khác với ID thật là 7 mm.
  • Làm tròn ID hoặc CS: ID 21 mm có 0 chữ số thập phân và CS 3.5 mm có 1; làm tròn ID thành 21 mm sẽ làm OD đổi thành 28 mm.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Kiểm tra đúng kích thước 21x3.5 mm và tình trạng bề mặt vòng.
  2. Làm sạch rãnh và dụng cụ lắp.
  3. Đưa vòng vào từng đoạn đều nhau để tránh xoắn.
  4. Không cố kéo vòng để bù cho size không đúng.
  5. Quan sát toàn chu vi sau lắp, đặc biệt tại vị trí nối hoặc góc chuyển tiếp của cụm.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

ID 21 mm và OD 28 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 21x3.5 mm

Tại sao kẹp thước mạnh làm sai CS?

Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 3.5 mm.

Đo ID của Oring 21x3.5 mm theo một hướng có đủ không?

Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.

ID 21 mm có luôn bằng trục không?

Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.

OD 28 mm có luôn bằng lỗ không?

Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.

Cần ghi gì khi yêu cầu Oring 21x3.5 mm?

Ghi NBR, ID 21 mm, CS 3.5 mm và OD kiểm tra 28 mm.

Oring 21x3.5 mm được ghi theo ID × CS hay OD × CS?

Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 28 mm là kết quả tính toán.

Phép tính thuận của Oring 21x3.5 mm là gì?

21 + 2 × 3.5 = 28 mm.

Tra cứu thêm kích thước Oring

Để so sánh size 21x3.5 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục gioăng cao su tròn Oring. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347