-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 21x3 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 21 mm, CS là 3 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 27 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 21 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3 mm | Số sau dấu x |
| OD | 27 mm | 21 + 2 × 3 |
| ID tính ngược | 21 mm | 27 − 2 × 3 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 21 mm, CS 3 mm, OD 27 mm và độ chênh OD − ID là 6 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 7.00, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 20x3 mm | 20 | 3 | 26 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 21.5x3 mm | 21.5 | 3 | 27.5 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS. |
| 22x3 mm | 22 | 3 | 28 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 22.2x3 mm | 22.2 | 3 | 28.2 | ID cao hơn 1.2 mm; cùng CS. |
| 22.5x3 mm | 22.5 | 3 | 28.5 | ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 21 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 27 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Đó là ID 21 mm × CS 3 mm; OD tính được là 27 mm.
Không. 27 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 21 mm.
Tính 27 − 2 × 3; kết quả phải trở lại 21 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 21x3 mm; cột ID phải là 21 mm; cột CS phải là 3 mm; phép tính OD phải cho đúng 27 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 6 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 3 mm. Nếu số đo ngoài gần 27 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 21 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 0.5 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Oring 21x3 mm không nên được thay bằng một size gần giống chỉ dựa trên hình ảnh. Có thể tham khảo danh sách Oring theo ID và CS để so sánh rõ ID, CS và OD của từng sản phẩm.