Oring gioăng cao su tròn NBR size 21x4 mm

Mã sản phẩm: 11BR85K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 21.00*4.00mm

Xuất xứ: EU

Thông số riêng của Oring NBR 21x4 mm tại TDKMART.COM

Ba số cần ghi trên phiếu đối chiếu của vòng này là ID 21 mm, CS 4 mm và OD 29 mm. Không nên rút gọn thành “Oring đường kính 21” vì người nhận không biết đó là ID hay OD, đồng thời chưa có thông tin về tiết diện 4 mm. Ghi đủ ba số làm cho size này tách biệt rõ với toàn bộ danh sách còn lại.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong21 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây4 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài29 mm21 + 2 × 4
Kiểm tra ngược ID21 mm29 − 2 × 4
Chênh OD − ID8 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 21 mm và CS 4 mm

Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 21 mm, CS 4 mm, OD 29 mm và chênh lệch OD − ID 8 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.

Quy trình đo lại Oring 21x4 mm bằng thước cặp

  1. Đặt vòng trên nền phẳng, không treo vòng theo phương đứng vì trọng lượng có thể làm vòng lớn bị kéo dài.
  2. Đo ID qua tâm ở nhiều hướng để kiểm tra độ tròn.
  3. Đo tiết diện 4 mm ở vùng không có vết ép hoặc mòn rõ.
  4. Đo OD 29 mm và ghi đủ phần thập phân.
  5. So sánh ba số với bảng thông số, không suy luận từ ảnh hoặc đường kính ước lượng.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 21x4 mm

  • Đảo thứ tự cặp số: 21x4 mm luôn là ID × CS, không phải CS × ID.
  • Chỉ dựa vào OD: OD 29 mm chưa đủ nếu chưa xác nhận CS 4 mm.
  • Chọn bằng mắt: size gần có thể chỉ lệch rất nhỏ ở ID hoặc CS.
  • Kẹp thước quá mạnh: cao su bị nén làm CS đo được thấp hơn thực tế.
  • Bỏ phần thập phân: dù hai số là số nguyên, vẫn phải ghi đúng thứ tự 21x4 mm để không nhầm với OD 29 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
18x4 mm18426ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm.
19x4 mm19427ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm.
20x4 mm20428ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
22x4 mm22430ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.
23x4 mm23431ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 20x4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.

Điểm cần chú ý khi đối chiếu size gần

Khoảng cách tới size tham chiếu 20x4 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Không lắp vòng có vết cắt, dẹt cục bộ hoặc biến dạng rõ.
  2. Vệ sinh rãnh và loại bỏ cạnh sắc.
  3. Lắp bằng lực đều, hạn chế kéo dài thời gian giãn.
  4. Đảm bảo vòng không bị lật tiết diện.
  5. Kiểm tra lại rãnh và vị trí vòng trước khi ghép hai bề mặt.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 21x4 mm

Cần làm gì khi ID và OD không thỏa công thức?

Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.

Size gần 21x4 mm có thể thay thế trực tiếp không?

Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.

Bán kính dây của Oring 21x4 mm là bao nhiêu?

Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 2 mm.

Vì sao OD của Oring 21x4 mm lớn hơn ID 8 mm?

Vì có một CS 4 mm ở mỗi phía của đường kính.

Nếu CS tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.

Nếu ID tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.

Tra cứu thêm kích thước Oring

Để so sánh size 21x4 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347