-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này được định danh bằng kích thước 21x5 mm, trong đó ID = 21 mm và CS = 5 mm. Khoảng chênh hình học giữa OD và ID đúng bằng 2 × CS = 10 mm, vì vậy OD danh nghĩa đạt 31 mm. Bộ ba 21 – 5 – 31 mm cần khớp với nhau trước khi xét các điều kiện làm việc khác.
ID 21 mm và CS 5 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 31 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 21 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 31 mm | 21 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 21 mm | 31 − 2 × 5 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 19x5 mm | 19 | 5 | 29 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 20x5 mm | 20 | 5 | 30 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 22x5 mm | 22 | 5 | 32 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 23x5 mm | 23 | 5 | 33 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 24x5 mm | 24 | 5 | 34 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 21x5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 21 mm × CS 5 mm; OD tính được là 31 mm.
Không. 31 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 21 mm.
Tính 31 − 2 × 5; kết quả phải trở lại 21 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 21x5 mm; cột ID phải là 21 mm; cột CS phải là 5 mm; phép tính OD phải cho đúng 31 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 10 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 5 mm. Nếu số đo ngoài gần 31 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 21 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Với sản phẩm này, ID là 21 mm, CS là 5 mm và OD là 31 mm. Khi cần mở rộng phạm vi tìm kiếm, các kích thước Oring tại TDKMART.COM cung cấp đường dẫn đến các size khác trong cùng nhóm sản phẩm.