-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 21x6 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 21 mm là kích thước lòng vòng, còn 6 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 33 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
ID 21 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 6 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 28.57%, cho thấy tiết diện chiếm tỷ lệ đáng kể so với lỗ trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 21 mm | Số trước dấu x |
| CS | 6 mm | Số sau dấu x |
| OD | 33 mm | 21 + 2 × 6 |
| ID tính ngược | 21 mm | 33 − 2 × 6 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 19x6 mm | 19 | 6 | 31 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 19.5x6 mm | 19.5 | 6 | 31.5 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS. |
| 20x6 mm | 20 | 6 | 32 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 22x6 mm | 22 | 6 | 34 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 23x6 mm | 23 | 6 | 35 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 21 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 33 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 21 là đường kính trong; số 6 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 21 + 2 × 6 = 33 mm.
Khi OD gần 33 mm và CS gần 6 mm, ID tính ngược phải gần 21 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 21/6/33 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 21 mm nhận diện lòng vòng, CS 6 mm nhận diện thân dây và OD 33 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 12 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
OD 33 mm của size hiện tại được tính từ ID 21 mm và CS 6 mm. Để tra cứu các vòng có cùng tiết diện dây hoặc đường kính trong liền kề, xem danh mục Oring NBR và các size liên quan.