-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với size 22.1x3.5 mm, phần dây tròn có bán kính danh nghĩa 1.75 mm. Hai bán kính mặt cắt nằm ở hai phía làm OD lớn hơn ID đúng 7 mm. Nhờ đó, người kiểm tra có thể dùng OD 29.1 mm để xác minh lại ID 22.1 mm và CS 3.5 mm mà không phụ thuộc hoàn toàn vào nhãn sản phẩm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 22.1 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 29.1 mm | 22.1 + 2 × 3.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 22.1 mm | 29.1 − 2 × 3.5 |
| Chênh OD − ID | 7 mm | 2 × CS |
Ở size này, CS chiếm khoảng 15.84% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 22.1 mm nhưng CS khác 3.5 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 29.1 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 21x3.5 mm | 21 | 3.5 | 28 | ID thấp hơn 1.1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.1 mm. |
| 21.7x3.5 mm | 21.7 | 3.5 | 28.7 | ID thấp hơn 0.4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.4 mm. |
| 22x3.5 mm | 22 | 3.5 | 29 | ID thấp hơn 0.1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.1 mm. |
| 23x3.5 mm | 23 | 3.5 | 30 | ID cao hơn 0.9 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.9 mm. |
| 24x3.5 mm | 24 | 3.5 | 31 | ID cao hơn 1.9 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.9 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 22x3.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Bộ số 22.1/3.5/29.1 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Giả sử thước cặp đo OD gần 29.1 mm và CS gần 3.5 mm. Phép tính ngược cho ID 22.1 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 29.1 mm nhưng CS đo khác 3.5 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 22 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 29 mm thay vì 29.1 mm.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 22.1/3.5/29.1 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.75 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 7 mm.
Size hiện tại có ID 22.1 mm và CS 3.5 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn.