Oring gioăng cao su tròn NBR size 22.23x2.62 mm

Mã sản phẩm: 11A204K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 22.23*2.62mm

Xuất xứ: EU

Đọc đúng kích thước Oring NBR 22.23x2.62 mm theo quy ước ID × CS

Khi tiếp nhận yêu cầu “Oring 22.23x2.62 mm”, cần ghi rõ quy ước ID × CS. Ở đây ID bằng 22.23 mm, CS bằng 2.62 mm, còn OD không ghi trong tên nhưng tính được là 27.47 mm. Việc xác nhận cả ba số trước khi mua giúp giảm lỗi do ảnh sản phẩm, cách gọi miệng hoặc nhãn cũ không đầy đủ.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong22.23 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây2.62 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài27.47 mm22.23 + 2 × 2.62
Kiểm tra ngược ID22.23 mm27.47 − 2 × 2.62
Chênh OD − ID5.24 mm2 × CS

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 22.23x2.62 mm

  • Nhầm OD thành ID: 27.47 mm là đường kính ngoài, không phải số đứng trước dấu x. ID thật là 22.23 mm.
  • Đúng ID nhưng sai CS: cùng ID 22.23 mm mà CS khác 2.62 mm sẽ tạo OD khác 27.47 mm.
  • Đo khi vòng bị kéo: ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
  • Đo vòng cũ bị ép dẹt: một điểm đo có thể cho CS thấp hoặc cao giả.
  • Làm tròn: ID 22.23 mm có 2 chữ số thập phân và CS 2.62 mm có 2; làm tròn ID thành 22 mm sẽ làm OD đổi thành 27.24 mm.

Ý nghĩa riêng của ID 22.23 mm và CS 2.62 mm

Tên size chỉ ghi 22.23x2.62 mm, nhưng OD 27.47 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 22.23 mm mà OD không gần 27.47 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.

Quy trình đo lại Oring 22.23x2.62 mm bằng thước cặp

  1. Không đo vòng khi còn nằm trong rãnh hoặc đang móc trên chi tiết.
  2. Đặt vòng phẳng và xoay nhẹ để loại bỏ trạng thái xoắn.
  3. Kiểm tra ID 22.23 mm ở hướng ngang và dọc; chênh lệch lớn cho thấy vòng đã biến dạng.
  4. Đo CS 2.62 mm tại ít nhất ba điểm, không siết mỏ thước.
  5. Dùng OD dự kiến 27.47 mm làm số kiểm chứng độc lập.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
20.3x2.62 mm20.32.6225.54ID thấp hơn 1.93 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.93 mm.
20.64x2.62 mm20.642.6225.880000000000003ID thấp hơn 1.59 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.589999999999997 mm.
21.89x2.62 mm21.892.6227.130000000000003ID thấp hơn 0.34 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.339999999999997 mm.
23.47x2.62 mm23.472.6228.71ID cao hơn 1.24 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.24 mm.
23.81x2.62 mm23.812.6229.049999999999997ID cao hơn 1.58 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.579999999999997 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 21.89x2.62 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.34 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

ID 22.23 mm và OD 27.47 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.

Điểm cần chú ý khi đối chiếu size gần

Khoảng cách tới size tham chiếu 21.89x2.62 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Chuẩn bị rãnh sạch, không có mạt kim loại.
  2. Nếu cần bôi trơn, chỉ dùng chất đã xác nhận tương thích với NBR và môi chất.
  3. Lắp vòng theo đường đi ngắn, tránh cọ qua ren hoặc cạnh sắc.
  4. Không ép dây 2.62 mm bằng vật cứng.
  5. Kiểm tra lại vị trí và độ phẳng của vòng trước khi vận hành.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 22.23x2.62 mm

ID 22.23 mm có luôn bằng trục không?

Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.

OD 27.47 mm có luôn bằng lỗ không?

Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.

Cần ghi gì khi yêu cầu Oring 22.23x2.62 mm?

Ghi NBR, ID 22.23 mm, CS 2.62 mm và OD kiểm tra 27.47 mm.

Oring 22.23x2.62 mm được ghi theo ID × CS hay OD × CS?

Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 27.47 mm là kết quả tính toán.

Phép tính thuận của Oring 22.23x2.62 mm là gì?

22.23 + 2 × 2.62 = 27.47 mm.

Phép tính ngược của Oring 22.23x2.62 mm là gì?

27.47 − 2 × 2.62 = 22.23 mm.

Tra cứu thêm kích thước Oring

Để so sánh size 22.23x2.62 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347