-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Khi tiếp nhận yêu cầu “Oring 22.23x2.62 mm”, cần ghi rõ quy ước ID × CS. Ở đây ID bằng 22.23 mm, CS bằng 2.62 mm, còn OD không ghi trong tên nhưng tính được là 27.47 mm. Việc xác nhận cả ba số trước khi mua giúp giảm lỗi do ảnh sản phẩm, cách gọi miệng hoặc nhãn cũ không đầy đủ.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 22.23 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.62 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 27.47 mm | 22.23 + 2 × 2.62 |
| Kiểm tra ngược ID | 22.23 mm | 27.47 − 2 × 2.62 |
| Chênh OD − ID | 5.24 mm | 2 × CS |
Tên size chỉ ghi 22.23x2.62 mm, nhưng OD 27.47 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 22.23 mm mà OD không gần 27.47 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 20.3x2.62 mm | 20.3 | 2.62 | 25.54 | ID thấp hơn 1.93 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.93 mm. |
| 20.64x2.62 mm | 20.64 | 2.62 | 25.880000000000003 | ID thấp hơn 1.59 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.589999999999997 mm. |
| 21.89x2.62 mm | 21.89 | 2.62 | 27.130000000000003 | ID thấp hơn 0.34 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.339999999999997 mm. |
| 23.47x2.62 mm | 23.47 | 2.62 | 28.71 | ID cao hơn 1.24 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.24 mm. |
| 23.81x2.62 mm | 23.81 | 2.62 | 29.049999999999997 | ID cao hơn 1.58 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.579999999999997 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 21.89x2.62 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.34 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID 22.23 mm và OD 27.47 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Khoảng cách tới size tham chiếu 21.89x2.62 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 22.23 mm, CS 2.62 mm và OD kiểm tra 27.47 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 27.47 mm là kết quả tính toán.
22.23 + 2 × 2.62 = 27.47 mm.
27.47 − 2 × 2.62 = 22.23 mm.
Để so sánh size 22.23x2.62 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.