Oring gioăng cao su tròn NBR size 22.4x2.65 mm

Mã sản phẩm: 11BC32K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 22.40*2.65mm

Xuất xứ: EU

Kiểm tra chính xác Oring gioăng cao su tròn NBR 22.4x2.65 mm

Oring NBR 22.4x2.65 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 22.4 mm mô tả phần lòng vòng, CS 2.65 mm mô tả độ dày thân dây và OD 27.7 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 5.3 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.

Quy trình đo lại Oring 22.4x2.65 mm bằng thước cặp

  1. Cho vòng nghỉ ở trạng thái tự nhiên trước khi đo, đặc biệt nếu vừa tháo khỏi cụm lắp.
  2. Đo OD trước để có giá trị tham chiếu 27.7 mm.
  3. Đo CS 2.65 mm, sau đó tính ID bằng 27.7 − 2 × 2.65.
  4. Đo trực tiếp ID và so với kết quả 22.4 mm.
  5. Nếu hai cách xác định ID không trùng nhau, kiểm tra lại lực kẹp, vị trí tâm và độ dẹt của dây.

Ý nghĩa riêng của ID 22.4 mm và CS 2.65 mm

ID và CS tác động lên OD theo hai mức khác nhau. ID tăng 1 mm làm OD tăng 1 mm, trong khi CS tăng 1 mm làm OD tăng 2 mm. Vì vậy, lỗi đọc CS thường gây sai lệch OD mạnh hơn lỗi cùng mức ở ID. Với sản phẩm hiện tại, phải giữ nguyên cả 22.4 và 2.65 mm.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong22.4 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây2.65 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài27.7 mm22.4 + 2 × 2.65
Kiểm tra ngược ID22.4 mm27.7 − 2 × 2.65
Chênh OD − ID5.3 mm2 × CS

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
19x2.65 mm192.6524.3ID thấp hơn 3.4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.4 mm.
20x2.65 mm202.6525.3ID thấp hơn 2.4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.4 mm.
21.2x2.65 mm21.22.6526.5ID thấp hơn 1.2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.2 mm.
23.6x2.65 mm23.62.6528.900000000000002ID cao hơn 1.2 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.200000000000002 mm.
25x2.65 mm252.6530.3ID cao hơn 2.6 mm; cùng CS; OD cao hơn 2.6 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 21.2x2.65 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1.2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 22.4x2.65 mm

  • Nhầm tên size với kích thước lắp: ID không luôn bằng trục và OD không luôn bằng lỗ.
  • Đo dây ở điểm có vết cắt: CS sẽ nhỏ giả.
  • Đo OD khi vòng méo: cần đo nhiều phương.
  • Chọn size có tên gần nhất: phải tính lại OD và kiểm tra CS.
  • Không kiểm tra ngược: phép 27.7 − 2 × 2.65 phải trả về 22.4 mm.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Bộ số 22.4/2.65/27.7 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.

Ví dụ kiểm tra nhanh cho size 22.4x2.65 mm

Giả sử thước cặp đo OD gần 27.7 mm và CS gần 2.65 mm. Phép tính ngược cho ID 22.4 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 27.7 mm nhưng CS đo khác 2.65 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Chuẩn bị rãnh sạch, không có mạt kim loại.
  2. Nếu cần bôi trơn, chỉ dùng chất đã xác nhận tương thích với NBR và môi chất.
  3. Lắp vòng theo đường đi ngắn, tránh cọ qua ren hoặc cạnh sắc.
  4. Không ép dây 2.65 mm bằng vật cứng.
  5. Kiểm tra lại vị trí và độ phẳng của vòng trước khi vận hành.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 22.4x2.65 mm

Đo ID của Oring 22.4x2.65 mm theo một hướng có đủ không?

Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.

ID 22.4 mm có luôn bằng trục không?

Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.

OD 27.7 mm có luôn bằng lỗ không?

Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.

Cần ghi gì khi yêu cầu Oring 22.4x2.65 mm?

Ghi NBR, ID 22.4 mm, CS 2.65 mm và OD kiểm tra 27.7 mm.

Oring 22.4x2.65 mm được ghi theo ID × CS hay OD × CS?

Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 27.7 mm là kết quả tính toán.

Phép tính thuận của Oring 22.4x2.65 mm là gì?

22.4 + 2 × 2.65 = 27.7 mm.

Liên kết về danh mục mẹ

Nếu số đo không khớp đủ ID 22.4 mm, CS 2.65 mm và OD 27.7 mm, hãy mở danh mục Oring NBR và các size liên quan để tìm size khác thay vì tự làm tròn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347