-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 22.4x2.65 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 22.4 mm mô tả phần lòng vòng, CS 2.65 mm mô tả độ dày thân dây và OD 27.7 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 5.3 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.
ID và CS tác động lên OD theo hai mức khác nhau. ID tăng 1 mm làm OD tăng 1 mm, trong khi CS tăng 1 mm làm OD tăng 2 mm. Vì vậy, lỗi đọc CS thường gây sai lệch OD mạnh hơn lỗi cùng mức ở ID. Với sản phẩm hiện tại, phải giữ nguyên cả 22.4 và 2.65 mm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 22.4 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.65 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 27.7 mm | 22.4 + 2 × 2.65 |
| Kiểm tra ngược ID | 22.4 mm | 27.7 − 2 × 2.65 |
| Chênh OD − ID | 5.3 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 19x2.65 mm | 19 | 2.65 | 24.3 | ID thấp hơn 3.4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.4 mm. |
| 20x2.65 mm | 20 | 2.65 | 25.3 | ID thấp hơn 2.4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.4 mm. |
| 21.2x2.65 mm | 21.2 | 2.65 | 26.5 | ID thấp hơn 1.2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.2 mm. |
| 23.6x2.65 mm | 23.6 | 2.65 | 28.900000000000002 | ID cao hơn 1.2 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.200000000000002 mm. |
| 25x2.65 mm | 25 | 2.65 | 30.3 | ID cao hơn 2.6 mm; cùng CS; OD cao hơn 2.6 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 21.2x2.65 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1.2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Bộ số 22.4/2.65/27.7 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Giả sử thước cặp đo OD gần 27.7 mm và CS gần 2.65 mm. Phép tính ngược cho ID 22.4 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 27.7 mm nhưng CS đo khác 2.65 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 22.4 mm, CS 2.65 mm và OD kiểm tra 27.7 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 27.7 mm là kết quả tính toán.
22.4 + 2 × 2.65 = 27.7 mm.
Nếu số đo không khớp đủ ID 22.4 mm, CS 2.65 mm và OD 27.7 mm, hãy mở danh mục Oring NBR và các size liên quan để tìm size khác thay vì tự làm tròn.