-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 22.4x3.55 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 15.85%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 22.4 mm, CS là 3.55 mm và OD là 29.5 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 22.4 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.55 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 29.5 mm | 22.4 + 2 × 3.55 |
| Kiểm tra ngược ID | 22.4 mm | 29.5 − 2 × 3.55 |
| Chênh OD − ID | 7.1 mm | 2 × CS |
Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 22.4 mm, CS 3.55 mm, OD 29.5 mm và chênh lệch OD − ID 7.1 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 19x3.55 mm | 19 | 3.55 | 26.1 | ID thấp hơn 3.4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.4 mm. |
| 20x3.55 mm | 20 | 3.55 | 27.1 | ID thấp hơn 2.4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.4 mm. |
| 21.2x3.55 mm | 21.2 | 3.55 | 28.299999999999997 | ID thấp hơn 1.2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.200000000000003 mm. |
| 23.6x3.55 mm | 23.6 | 3.55 | 30.700000000000003 | ID cao hơn 1.2 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.200000000000003 mm. |
| 25x3.55 mm | 25 | 3.55 | 32.1 | ID cao hơn 2.6 mm; cùng CS; OD cao hơn 2.6 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 21.2x3.55 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1.2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 22.4x3.55 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 22.4 mm, CS 3.55 mm hoặc OD 29.5 mm.
Khoảng cách tới size tham chiếu 21.2x3.55 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 22 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 29.1 mm thay vì 29.5 mm.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 22.4/3.55/29.5 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.775 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 7.1 mm.
Size hiện tại có ID 22.4 mm và CS 3.55 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập danh sách Oring theo ID và CS.