-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 22.5x1.5 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 22.5 + 2 × 1.5 = 25.5 mm. Chiều ngược: 25.5 − 2 × 1.5 = 22.5 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.
Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 22.5 mm, CS 1.5 mm, OD 25.5 mm và chênh lệch OD − ID 3 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 22.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 25.5 mm | 22.5 + 2 × 1.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 22.5 mm | 25.5 − 2 × 1.5 |
| Chênh OD − ID | 3 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 21x1.5 mm | 21 | 1.5 | 24 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 21.5x1.5 mm | 21.5 | 1.5 | 24.5 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 22x1.5 mm | 22 | 1.5 | 25 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 23x1.5 mm | 23 | 1.5 | 26 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 23.5x1.5 mm | 23.5 | 1.5 | 26.5 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 22x1.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Nếu vòng đo được ID 22.5 mm nhưng OD lệch khỏi 25.5 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 1.5 mm, đó không còn là size 22.5x1.5 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 22.5 mm, CS 1.5 mm, OD 25.5 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 22.5 mm đứng trước, CS 1.5 mm đứng sau; OD tính được là 25.5 mm.
OD danh nghĩa bằng 22.5 + 2 × 1.5 = 25.5 mm.
Không. 25.5 mm là OD, còn ID đúng là 22.5 mm.
Tính 25.5 − 2 × 1.5; kết quả phải trở về 22.5 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Size hiện tại có ID 22.5 mm và CS 1.5 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn.