Oring gioăng cao su tròn NBR size 22.5x2.5 mm

Mã sản phẩm: 11B871K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 22.50*2.50mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 22.5x2.5 mm: cách tách ID 22.5 mm và CS 2.5 mm

Oring NBR 22.5x2.5 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 22.5 mm mô tả phần lòng vòng, CS 2.5 mm mô tả độ dày thân dây và OD 27.5 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 5 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong22.5 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây2.5 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài27.5 mm22.5 + 2 × 2.5
Kiểm tra ngược ID22.5 mm27.5 − 2 × 2.5
Chênh OD − ID5 mm2 × CS

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 22.5x2.5 mm

  • Đảo thứ tự cặp số: 22.5x2.5 mm luôn là ID × CS, không phải CS × ID.
  • Chỉ dựa vào OD: OD 27.5 mm chưa đủ nếu chưa xác nhận CS 2.5 mm.
  • Chọn bằng mắt: size gần có thể chỉ lệch rất nhỏ ở ID hoặc CS.
  • Kẹp thước quá mạnh: cao su bị nén làm CS đo được thấp hơn thực tế.
  • Bỏ phần thập phân: ID 22.5 mm có 1 chữ số thập phân và CS 2.5 mm có 1; làm tròn ID thành 22 mm sẽ làm OD đổi thành 27 mm.

Ý nghĩa riêng của ID 22.5 mm và CS 2.5 mm

Phần thập phân của size hiện tại cần được giữ nguyên: ID có 1 chữ số thập phân và CS có 1 chữ số thập phân. Làm tròn ID về 22 mm trong khi giữ CS 2.5 mm sẽ tạo OD 27 mm, khác OD đúng 27.5 mm một lượng 0.5 mm.

Quy trình đo lại Oring 22.5x2.5 mm bằng thước cặp

  1. Kiểm tra thước cặp về điểm 0 trước khi đo.
  2. Đặt vòng không bị xoắn và không kéo căng.
  3. Đo ID 22.5 mm bằng mỏ trong, tránh đặt mỏ lệch tâm.
  4. Đo CS 2.5 mm bằng lực nhỏ nhất đủ tiếp xúc.
  5. Đo OD 27.5 mm; nếu sai khác, lặp lại ở phương khác và kiểm tra biến dạng.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
21x2.5 mm212.526ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm.
21.5x2.5 mm21.52.526.5ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
22x2.5 mm222.527ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm.
23x2.5 mm232.528ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm.
23.5x2.5 mm23.52.528.5ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 22x2.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 22.5x2.5 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.

Ví dụ kiểm tra nhanh cho size 22.5x2.5 mm

Giả sử thước cặp đo OD gần 27.5 mm và CS gần 2.5 mm. Phép tính ngược cho ID 22.5 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 27.5 mm nhưng CS đo khác 2.5 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. So sánh vòng mới với ID 22.5 mm và CS 2.5 mm trước khi lắp.
  2. Giữ dụng cụ và bề mặt sạch.
  3. Che hoặc xử lý cạnh có nguy cơ cắt vòng theo quy trình của cụm chi tiết.
  4. Không giữ Oring ở trạng thái kéo căng lâu.
  5. Kiểm tra dấu cắt, xoắn và kẹt sau khi đưa vào rãnh.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 22.5x2.5 mm

Có thể dùng 27.5 mm làm ID của Oring 22.5x2.5 mm không?

Không. 27.5 mm là OD, còn ID đúng là 22.5 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 22.5x2.5 mm thế nào?

Tính 27.5 − 2 × 2.5; kết quả phải trở về 22.5 mm.

Vì sao phải đo CS của Oring 22.5x2.5 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Có nên kéo Oring 22.5x2.5 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Đúng kích thước 22.5x2.5 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Làm sao tránh nhầm Oring 22.5x2.5 mm với size gần?

So đồng thời ID 22.5 mm, CS 2.5 mm, OD 27.5 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Liên kết về danh mục mẹ

Nếu số đo không khớp đủ ID 22.5 mm, CS 2.5 mm và OD 27.5 mm, hãy mở danh mục gioăng cao su tròn Oring để tìm size khác thay vì tự làm tròn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347