-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 22.5x2.5 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 22.5 mm mô tả phần lòng vòng, CS 2.5 mm mô tả độ dày thân dây và OD 27.5 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 5 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 22.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 27.5 mm | 22.5 + 2 × 2.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 22.5 mm | 27.5 − 2 × 2.5 |
| Chênh OD − ID | 5 mm | 2 × CS |
Phần thập phân của size hiện tại cần được giữ nguyên: ID có 1 chữ số thập phân và CS có 1 chữ số thập phân. Làm tròn ID về 22 mm trong khi giữ CS 2.5 mm sẽ tạo OD 27 mm, khác OD đúng 27.5 mm một lượng 0.5 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 21x2.5 mm | 21 | 2.5 | 26 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 21.5x2.5 mm | 21.5 | 2.5 | 26.5 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 22x2.5 mm | 22 | 2.5 | 27 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 23x2.5 mm | 23 | 2.5 | 28 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 23.5x2.5 mm | 23.5 | 2.5 | 28.5 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 22x2.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 22.5x2.5 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Giả sử thước cặp đo OD gần 27.5 mm và CS gần 2.5 mm. Phép tính ngược cho ID 22.5 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 27.5 mm nhưng CS đo khác 2.5 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Không. 27.5 mm là OD, còn ID đúng là 22.5 mm.
Tính 27.5 − 2 × 2.5; kết quả phải trở về 22.5 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 22.5 mm, CS 2.5 mm, OD 27.5 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Nếu số đo không khớp đủ ID 22.5 mm, CS 2.5 mm và OD 27.5 mm, hãy mở danh mục gioăng cao su tròn Oring để tìm size khác thay vì tự làm tròn.