-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Khi tiếp nhận yêu cầu “Oring 22.5x2 mm”, cần ghi rõ quy ước ID × CS. Ở đây ID bằng 22.5 mm, CS bằng 2 mm, còn OD không ghi trong tên nhưng tính được là 26.5 mm. Việc xác nhận cả ba số trước khi mua giúp giảm lỗi do ảnh sản phẩm, cách gọi miệng hoặc nhãn cũ không đầy đủ.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 21x2 mm | 21 | 2 | 25 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 21.5x2 mm | 21.5 | 2 | 25.5 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 22x2 mm | 22 | 2 | 26 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 23x2 mm | 23 | 2 | 27 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 23.5x2 mm | 23.5 | 2 | 27.5 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 22x2 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID và CS tác động lên OD theo hai mức khác nhau. ID tăng 1 mm làm OD tăng 1 mm, trong khi CS tăng 1 mm làm OD tăng 2 mm. Vì vậy, lỗi đọc CS thường gây sai lệch OD mạnh hơn lỗi cùng mức ở ID. Với sản phẩm hiện tại, phải giữ nguyên cả 22.5 và 2 mm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 22.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 26.5 mm | 22.5 + 2 × 2 |
| Kiểm tra ngược ID | 22.5 mm | 26.5 − 2 × 2 |
| Chênh OD − ID | 4 mm | 2 × CS |
Nếu vòng đo được ID 22.5 mm nhưng OD lệch khỏi 26.5 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 2 mm, đó không còn là size 22.5x2 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 22.5x2 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 1 mm.
Vì có một CS 2 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục Oring tại TDKMART.COM để so sánh các kích thước gần 22.5x2 mm.