Oring gioăng cao su tròn NBR size 22.5x4.5 mm

Mã sản phẩm: 11BZ75K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 22.50*4.50mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 22.5x4.5 mm: hồ sơ nhận diện theo ID, CS và OD

Điểm riêng của Oring 22.5x4.5 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 22.5 mm, CS 4.5 mm và OD 31.5 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 4.5 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 9 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong22.5 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây4.5 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài31.5 mm22.5 + 2 × 4.5
Kiểm tra ngược ID22.5 mm31.5 − 2 × 4.5
Chênh OD − ID9 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 22.5 mm và CS 4.5 mm

Tỷ lệ ID/CS của vòng là khoảng 5.00. Điều đó cho thấy ID và CS ở hai thang kích thước khác nhau, nên nhìn bằng mắt rất dễ nhận đúng đường kính vòng nhưng sai độ dày dây. Chỉ khi ID 22.5 mm đi cùng CS 4.5 mm và tạo OD 31.5 mm mới có thể xác nhận đúng tên size.

Quy trình đo lại Oring 22.5x4.5 mm bằng thước cặp

  1. Lau sạch thước cặp và bề mặt vòng, sau đó đặt Oring không xoắn.
  2. Đo CS trước ở các vị trí cách nhau trên chu vi; nếu số dao động, ghi từng kết quả thay vì chọn số gần danh mục.
  3. Đo ID 22.5 mm bằng mỏ đo trong, căn đúng qua tâm.
  4. Đo OD 31.5 mm bằng mỏ đo ngoài với lực tiếp xúc nhỏ.
  5. Chỉ chấp nhận kết quả khi OD = ID + 2 × CS và ID = OD − 2 × CS cùng khớp.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 22.5x4.5 mm

  • Ghi “đường kính 22.5 mm” nhưng không nêu ID: người nhận có thể hiểu thành OD.
  • Đo lệch tâm: ID hoặc OD nhỏ hơn đường kính thật.
  • Đo vòng đang xoắn: hai phương cho kết quả khác nhau.
  • Dùng vùng mòn để đo CS: tiết diện không còn đại diện cho kích thước danh nghĩa.
  • Ép kết quả vào size gần: không tự làm tròn khi ba số không thỏa công thức.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
20x4.5 mm204.529ID thấp hơn 2.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.5 mm.
21.5x4.5 mm21.54.530.5ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
22x4.5 mm224.531ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm.
23x4.5 mm234.532ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm.
24x4.5 mm244.533ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.5 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 22x4.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 22.5x4.5 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.

Phiếu ghi nhận số đo nên có gì?

Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 22.5 mm, CS 4.5 mm, OD 31.5 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 22x4.5 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Kiểm tra đúng kích thước 22.5x4.5 mm và tình trạng bề mặt vòng.
  2. Làm sạch rãnh và dụng cụ lắp.
  3. Đưa vòng vào từng đoạn đều nhau để tránh xoắn.
  4. Không cố kéo vòng để bù cho size không đúng.
  5. Quan sát toàn chu vi sau lắp, đặc biệt tại vị trí nối hoặc góc chuyển tiếp của cụm.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 22.5x4.5 mm

Cách đọc Oring NBR 22.5x4.5 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 22.5 mm đứng trước, CS 4.5 mm đứng sau; OD tính được là 31.5 mm.

OD của Oring 22.5x4.5 mm bằng bao nhiêu?

OD danh nghĩa bằng 22.5 + 2 × 4.5 = 31.5 mm.

Có thể dùng 31.5 mm làm ID của Oring 22.5x4.5 mm không?

Không. 31.5 mm là OD, còn ID đúng là 22.5 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 22.5x4.5 mm thế nào?

Tính 31.5 − 2 × 4.5; kết quả phải trở về 22.5 mm.

Vì sao phải đo CS của Oring 22.5x4.5 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Có nên kéo Oring 22.5x4.5 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Tra cứu thêm kích thước Oring

Để so sánh size 22.5x4.5 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347