-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 220x3 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 220 + 2 × 3 = 226 mm. Chiều ngược: 226 − 2 × 3 = 220 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 220 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 226 mm | 220 + 2 × 3 |
| Kiểm tra ngược ID | 220 mm | 226 − 2 × 3 |
| Chênh OD − ID | 6 mm | 2 × CS |
Tên size chỉ ghi 220x3 mm, nhưng OD 226 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 220 mm mà OD không gần 226 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 218x3 mm | 218 | 3 | 224 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 219x3 mm | 219 | 3 | 225 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 219.5x3 mm | 219.5 | 3 | 225.5 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 221x3 mm | 221 | 3 | 227 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 222x3 mm | 222 | 3 | 228 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 219.5x3 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Bộ số 220/3/226 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Giả sử thước cặp đo OD gần 226 mm và CS gần 3 mm. Phép tính ngược cho ID 220 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 226 mm nhưng CS đo khác 3 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 1.5 mm.
Vì có một CS 3 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Để so sánh size 220x3 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục Oring tại TDKMART.COM. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.