-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên gọi 220x4 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 220 mm là đường kính trong và 4 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 228 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 220 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 228 mm | 220 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 220 mm | 228 − 2 × 4 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 220 mm, CS 4 mm, OD 228 mm và độ chênh OD − ID là 8 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 55.00, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 217x4 mm | 217 | 4 | 225 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 218x4 mm | 218 | 4 | 226 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 219x4 mm | 219 | 4 | 227 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 221x4 mm | 221 | 4 | 229 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 222x4 mm | 222 | 4 | 230 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 220x4 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 220 là đường kính trong; số 4 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 220 + 2 × 4 = 228 mm.
Khi OD gần 228 mm và CS gần 4 mm, ID tính ngược phải gần 220 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 220/4/228 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 220 mm nhận diện lòng vòng, CS 4 mm nhận diện thân dây và OD 228 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 8 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 220x4 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 220 mm hoặc thay đổi CS 4 mm, hãy xem danh mục gioăng cao su tròn Oring và đối chiếu từng kích thước riêng.