-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 220x5 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 220 mm, CS là 5 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 230 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 220 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 230 mm | 220 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 220 mm | 230 − 2 × 5 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 220 mm, CS 5 mm, OD 230 mm và độ chênh OD − ID là 10 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 44.00, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 217x5 mm | 217 | 5 | 227 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 219x5 mm | 219 | 5 | 229 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 221x5 mm | 221 | 5 | 231 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 222x5 mm | 222 | 5 | 232 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 223x5 mm | 223 | 5 | 233 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 220/5/230 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Số 220 là đường kính trong; số 5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 220 + 2 × 5 = 230 mm.
Khi OD gần 230 mm và CS gần 5 mm, ID tính ngược phải gần 220 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 220x5 mm; cột ID phải là 220 mm; cột CS phải là 5 mm; phép tính OD phải cho đúng 230 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 10 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 5 mm. Nếu số đo ngoài gần 230 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 220 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 220x5 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 220 mm hoặc thay đổi CS 5 mm, hãy xem danh mục vòng đệm Oring cao su và đối chiếu từng kích thước riêng.