-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Cách đọc đúng của size hiện tại là 220 mm × 6 mm, không phải 232 mm × 6 mm. OD 232 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 220 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 6 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 232 mm | 220 + 2 × 6 |
| Kiểm tra ngược ID | 220 mm | 232 − 2 × 6 |
| Chênh OD − ID | 12 mm | 2 × CS |
ID và CS tác động lên OD theo hai mức khác nhau. ID tăng 1 mm làm OD tăng 1 mm, trong khi CS tăng 1 mm làm OD tăng 2 mm. Vì vậy, lỗi đọc CS thường gây sai lệch OD mạnh hơn lỗi cùng mức ở ID. Với sản phẩm hiện tại, phải giữ nguyên cả 220 và 6 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 215x6 mm | 215 | 6 | 227 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
| 217x6 mm | 217 | 6 | 229 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 218x6 mm | 218 | 6 | 230 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 226x6 mm | 226 | 6 | 238 | ID cao hơn 6 mm; cùng CS; OD cao hơn 6 mm. |
| 229x6 mm | 229 | 6 | 241 | ID cao hơn 9 mm; cùng CS; OD cao hơn 9 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 218x6 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 220x6 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Khoảng cách tới size tham chiếu 218x6 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 3 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 12 mm.
OD sẽ khác 232 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 6 mm và tính ngược ID 220 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không cần làm tròn vì ID 220 mm và CS 6 mm đã là số nguyên; vẫn phải ghi rõ ID × CS.
Không nên ép vòng hiện có vào tên 220x6 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước và chọn lại theo đúng bộ số đo.