Oring gioăng cao su tròn NBR size 221.92x2.62 mm

Mã sản phẩm: 11A261K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 221.92*2.62mm (AS174)

Xuất xứ: EU

Oring NBR 221.92x2.62 mm: kiểm tra số đo, size gần và rủi ro nhầm

Điểm riêng của Oring 221.92x2.62 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 221.92 mm, CS 2.62 mm và OD 227.16 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 2.62 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 5.24 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 221.92x2.62 mm

  • Đo trên rãnh thay vì đo vòng: kích thước rãnh không đồng nghĩa trực tiếp với ID hoặc OD của mọi thiết kế.
  • Kéo vòng cho tròn: thao tác này làm thay đổi hình học.
  • Bỏ qua CS: hai vòng cùng ID vẫn có thể là hai sản phẩm khác.
  • Bỏ qua OD kiểm tra: mất một phép phát hiện sai số quan trọng.
  • Làm tròn phần thập phân: ID 221.92 mm có 2 chữ số thập phân và CS 2.62 mm có 2; làm tròn ID thành 222 mm sẽ làm OD đổi thành 227.24 mm.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong221.92 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây2.62 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài227.16 mm221.92 + 2 × 2.62
Kiểm tra ngược ID221.92 mm227.16 − 2 × 2.62
Chênh OD − ID5.24 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 221.92 mm và CS 2.62 mm

Tỷ lệ ID/CS của vòng là khoảng 84.70. Điều đó cho thấy ID và CS ở hai thang kích thước khác nhau, nên nhìn bằng mắt rất dễ nhận đúng đường kính vòng nhưng sai độ dày dây. Chỉ khi ID 221.92 mm đi cùng CS 2.62 mm và tạo OD 227.16 mm mới có thể xác nhận đúng tên size.

Quy trình đo lại Oring 221.92x2.62 mm bằng thước cặp

  1. Cho vòng nghỉ ở trạng thái tự nhiên trước khi đo, đặc biệt nếu vừa tháo khỏi cụm lắp.
  2. Đo OD trước để có giá trị tham chiếu 227.16 mm.
  3. Đo CS 2.62 mm, sau đó tính ID bằng 227.16 − 2 × 2.62.
  4. Đo trực tiếp ID và so với kết quả 221.92 mm.
  5. Nếu hai cách xác định ID không trùng nhau, kiểm tra lại lực kẹp, vị trí tâm và độ dẹt của dây.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
202.87x2.62 mm202.872.62208.11ID thấp hơn 19.05 mm; cùng CS; OD thấp hơn 19.05 mm.
209.22x2.62 mm209.222.62214.46ID thấp hơn 12.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 12.7 mm.
215.57x2.62 mm215.572.62220.81ID thấp hơn 6.35 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.35 mm.
228.27x2.62 mm228.272.62233.51000000000002ID cao hơn 6.35 mm; cùng CS; OD cao hơn 6.35000000000002 mm.
234.62x2.62 mm234.622.62239.86ID cao hơn 12.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 12.7 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 215.57x2.62 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 6.35 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.

Ví dụ kiểm tra nhanh cho size 221.92x2.62 mm

Giả sử thước cặp đo OD gần 227.16 mm và CS gần 2.62 mm. Phép tính ngược cho ID 221.92 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 227.16 mm nhưng CS đo khác 2.62 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. So sánh vòng mới với ID 221.92 mm và CS 2.62 mm trước khi lắp.
  2. Giữ dụng cụ và bề mặt sạch.
  3. Che hoặc xử lý cạnh có nguy cơ cắt vòng theo quy trình của cụm chi tiết.
  4. Không giữ Oring ở trạng thái kéo căng lâu.
  5. Kiểm tra dấu cắt, xoắn và kẹt sau khi đưa vào rãnh.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 221.92x2.62 mm

Số 2.62 trong Oring 221.92x2.62 mm có ý nghĩa gì?

Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.31 mm.

Chênh lệch OD và ID của Oring 221.92x2.62 mm là bao nhiêu?

Chênh lệch bằng 2 × CS = 5.24 mm.

Nếu đúng ID nhưng sai CS thì sao?

OD sẽ khác 227.16 mm và vòng trở thành một kích thước khác.

Đo OD gần 227.16 mm đã đủ chưa?

Chưa. Cần đo thêm CS 2.62 mm và tính ngược ID 221.92 mm.

Vòng cũ bị dẹt có dùng để xác định size 221.92x2.62 mm được không?

Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.

Có thể làm tròn 221.92x2.62 mm thành số nguyên không?

Không nên. Làm tròn ID thành 222 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 227.24 mm thay vì 227.16 mm.

Xem dải Oring theo ID × CS

Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 221.92x2.62 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347