-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên gọi 221x3.5 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 221 mm là đường kính trong và 3.5 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 228 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 221 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 228 mm | 221 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 221 mm | 228 − 2 × 3.5 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 221 mm, CS 3.5 mm, OD 228 mm và độ chênh OD − ID là 7 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 63.14, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 219x3.5 mm | 219 | 3.5 | 226 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 220x3.5 mm | 220 | 3.5 | 227 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 222x3.5 mm | 222 | 3.5 | 229 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 223x3.5 mm | 223 | 3.5 | 230 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 224x3.5 mm | 224 | 3.5 | 231 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 221 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 228 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 221 là đường kính trong; số 3.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 221 + 2 × 3.5 = 228 mm.
Khi OD gần 228 mm và CS gần 3.5 mm, ID tính ngược phải gần 221 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 221x3.5 mm; cột ID phải là 221 mm; cột CS phải là 3.5 mm; phép tính OD phải cho đúng 228 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 7 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 3.5 mm. Nếu số đo ngoài gần 228 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 221 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
OD 228 mm của size hiện tại được tính từ ID 221 mm và CS 3.5 mm. Để tra cứu các vòng có cùng tiết diện dây hoặc đường kính trong liền kề, xem danh mục gioăng cao su tròn Oring.