-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 221x3 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 221 mm, tiết diện dây 3 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 227 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 221 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3 mm | Số sau dấu x |
| OD | 227 mm | 221 + 2 × 3 |
| ID tính ngược | 221 mm | 227 − 2 × 3 |
Nếu chỉ ghi “đường kính 221 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 3 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 221 mm đi cùng CS 3 mm và tạo ra OD 227 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 219x3 mm | 219 | 3 | 225 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 219.5x3 mm | 219.5 | 3 | 225.5 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS. |
| 220x3 mm | 220 | 3 | 226 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 222x3 mm | 222 | 3 | 228 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 223x3 mm | 223 | 3 | 229 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 221x3 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 221 là đường kính trong; số 3 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 221 + 2 × 3 = 227 mm.
Khi OD gần 227 mm và CS gần 3 mm, ID tính ngược phải gần 221 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 221 mm, CS 3 mm và OD danh nghĩa 227 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 221 + 2 × 3 = 227 mm và 227 − 2 × 3 = 221 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 6 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Với sản phẩm này, ID là 221 mm, CS là 3 mm và OD là 227 mm. Khi cần mở rộng phạm vi tìm kiếm, danh mục vòng đệm Oring cao su cung cấp đường dẫn đến các size khác trong cùng nhóm sản phẩm.