-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 221x4 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 221 mm, CS là 4 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 229 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 221 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 229 mm | 221 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 221 mm | 229 − 2 × 4 |
ID 221 mm và CS 4 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 229 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 218x4 mm | 218 | 4 | 226 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 219x4 mm | 219 | 4 | 227 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 220x4 mm | 220 | 4 | 228 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 222x4 mm | 222 | 4 | 230 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 225x4 mm | 225 | 4 | 233 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 221 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 229 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Đó là ID 221 mm × CS 4 mm; OD tính được là 229 mm.
Không. 229 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 221 mm.
Tính 229 − 2 × 4; kết quả phải trở lại 221 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 221 mm, CS 4 mm và OD danh nghĩa 229 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 221 + 2 × 4 = 229 mm và 229 − 2 × 4 = 221 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 8 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Sau khi kiểm tra bộ số 221 × 4 mm và OD 229 mm của sản phẩm hiện tại, người mua có thể mở danh sách Oring theo ID và CS để xem thêm các lựa chọn có ID hoặc CS gần nhất.