-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 222x3.5 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 222 mm, tiết diện dây 3.5 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 229 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 222 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 229 mm | 222 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 222 mm | 229 − 2 × 3.5 |
Nếu chỉ ghi “đường kính 222 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 3.5 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 222 mm đi cùng CS 3.5 mm và tạo ra OD 229 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 219x3.5 mm | 219 | 3.5 | 226 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 220x3.5 mm | 220 | 3.5 | 227 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 221x3.5 mm | 221 | 3.5 | 228 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 223x3.5 mm | 223 | 3.5 | 230 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 224x3.5 mm | 224 | 3.5 | 231 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 222 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 229 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 222 là đường kính trong; số 3.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 222 + 2 × 3.5 = 229 mm.
Khi OD gần 229 mm và CS gần 3.5 mm, ID tính ngược phải gần 222 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 222x3.5 mm; cột ID phải là 222 mm; cột CS phải là 3.5 mm; phép tính OD phải cho đúng 229 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 7 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 3.5 mm. Nếu số đo ngoài gần 229 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 222 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Oring 222x3.5 mm không nên được thay bằng một size gần giống chỉ dựa trên hình ảnh. Có thể tham khảo toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước để so sánh rõ ID, CS và OD của từng sản phẩm.