-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 222x4 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 222 mm; số đứng sau là tiết diện dây 4 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 230 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 222 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 230 mm | 222 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 222 mm | 230 − 2 × 4 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 222 mm, CS 4 mm, OD 230 mm và độ chênh OD − ID là 8 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 55.50, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 218x4 mm | 218 | 4 | 226 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS. |
| 219x4 mm | 219 | 4 | 227 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 220x4 mm | 220 | 4 | 228 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 221x4 mm | 221 | 4 | 229 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 225x4 mm | 225 | 4 | 233 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 222x4 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 222 là đường kính trong; số 4 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 222 + 2 × 4 = 230 mm.
Khi OD gần 230 mm và CS gần 4 mm, ID tính ngược phải gần 222 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 222 mm, CS 4 mm và OD danh nghĩa 230 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 222 + 2 × 4 = 230 mm và 230 − 2 × 4 = 222 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 8 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Với sản phẩm này, ID là 222 mm, CS là 4 mm và OD là 230 mm. Khi cần mở rộng phạm vi tìm kiếm, các kích thước Oring tại TDKMART.COM cung cấp đường dẫn đến các size khác trong cùng nhóm sản phẩm.