-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 222x5 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 222 mm, tiết diện dây 5 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 232 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 222 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 232 mm | 222 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 222 mm | 232 − 2 × 5 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 222 mm, CS 5 mm, OD 232 mm và độ chênh OD − ID là 10 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 44.40, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 220x5 mm | 220 | 5 | 230 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 221x5 mm | 221 | 5 | 231 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 223x5 mm | 223 | 5 | 233 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 224x5 mm | 224 | 5 | 234 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 225x5 mm | 225 | 5 | 235 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 222 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 232 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Đó là ID 222 mm × CS 5 mm; OD tính được là 232 mm.
Không. 232 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 222 mm.
Tính 232 − 2 × 5; kết quả phải trở lại 222 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 222x5 mm; cột ID phải là 222 mm; cột CS phải là 5 mm; phép tính OD phải cho đúng 232 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 10 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 5 mm. Nếu số đo ngoài gần 232 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 222 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Size 222x5 mm là một kích thước riêng trong dải Oring NBR. Để so sánh ID 222 mm, CS 5 mm với các size khác và tránh nhầm OD 232 mm thành ID, truy cập toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước.