-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên gọi 223x3.5 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 223 mm là đường kính trong và 3.5 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 230 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 223 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 230 mm | 223 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 223 mm | 230 − 2 × 3.5 |
ID 223 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 3.5 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 1.57%, cho thấy dây tương đối mảnh khi so với đường kính lòng vòng. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 220x3.5 mm | 220 | 3.5 | 227 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 221x3.5 mm | 221 | 3.5 | 228 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 222x3.5 mm | 222 | 3.5 | 229 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 224x3.5 mm | 224 | 3.5 | 231 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 226x3.5 mm | 226 | 3.5 | 233 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 223/3.5/230 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Số 223 là đường kính trong; số 3.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 223 + 2 × 3.5 = 230 mm.
Khi OD gần 230 mm và CS gần 3.5 mm, ID tính ngược phải gần 223 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 223 mm, CS 3.5 mm và OD danh nghĩa 230 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 223 + 2 × 3.5 = 230 mm và 230 − 2 × 3.5 = 223 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 7 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Oring 223x3.5 mm không nên được thay bằng một size gần giống chỉ dựa trên hình ảnh. Có thể tham khảo danh mục vòng đệm Oring cao su để so sánh rõ ID, CS và OD của từng sản phẩm.