-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên gọi 223x3 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 223 mm là đường kính trong và 3 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 229 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 223 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3 mm | Số sau dấu x |
| OD | 229 mm | 223 + 2 × 3 |
| ID tính ngược | 223 mm | 229 − 2 × 3 |
Nếu chỉ ghi “đường kính 223 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 3 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 223 mm đi cùng CS 3 mm và tạo ra OD 229 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 221x3 mm | 221 | 3 | 227 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 222x3 mm | 222 | 3 | 228 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 224x3 mm | 224 | 3 | 230 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 225x3 mm | 225 | 3 | 231 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 226x3 mm | 226 | 3 | 232 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 223 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 229 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Đó là ID 223 mm × CS 3 mm; OD tính được là 229 mm.
Không. 229 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 223 mm.
Tính 229 − 2 × 3; kết quả phải trở lại 223 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Hãy coi bộ số 223/3/229 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 223 mm nhận diện lòng vòng, CS 3 mm nhận diện thân dây và OD 229 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 6 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Size 223x3 mm cần được giữ nguyên cả phần số nguyên và thập phân. Để kiểm tra các Oring có thông số gần ID 223 mm hoặc CS 3 mm, truy cập danh mục Oring NBR và các size liên quan trước khi xác nhận lựa chọn.