-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Size 224.5x8.4 mm phải được đọc theo đúng thứ tự ID × CS. Số 224.5 mm là đường kính trong của vòng ở trạng thái danh nghĩa, còn 8.4 mm là đường kính tiết diện dây tròn. Từ hai số này, OD được tính thành 241.3 mm. Bộ ba 224.5 – 8.4 – 241.3 mm là dấu nhận diện của riêng sản phẩm này; đảo vị trí một số hoặc bỏ phần thập phân sẽ dẫn đến một size khác.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 224.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 8.4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 241.3 mm | 224.5 + 2 × 8.4 |
| Kiểm tra ngược ID | 224.5 mm | 241.3 − 2 × 8.4 |
| Chênh OD − ID | 16.8 mm | 2 × CS |
Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 224.5 mm, CS 8.4 mm, OD 241.3 mm và chênh lệch OD − ID 16.8 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 209.5x8.4 mm | 209.5 | 8.4 | 226.3 | ID thấp hơn 15 mm; cùng CS; OD thấp hơn 15 mm. |
| 214.5x8.4 mm | 214.5 | 8.4 | 231.3 | ID thấp hơn 10 mm; cùng CS; OD thấp hơn 10 mm. |
| 219.1x8.4 mm | 219.1 | 8.4 | 235.9 | ID thấp hơn 5.4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5.4 mm. |
| 229.1x8.4 mm | 229.1 | 8.4 | 245.9 | ID cao hơn 4.6 mm; cùng CS; OD cao hơn 4.6 mm. |
| 229.5x8.4 mm | 229.5 | 8.4 | 246.3 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 229.1x8.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 4.6 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Giả sử thước cặp đo OD gần 241.3 mm và CS gần 8.4 mm. Phép tính ngược cho ID 224.5 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 241.3 mm nhưng CS đo khác 8.4 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 224.5/8.4/241.3 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 4.2 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 16.8 mm.
OD sẽ khác 241.3 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 8.4 mm và tính ngược ID 224.5 mm.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn để so sánh các kích thước gần 224.5x8.4 mm.