Oring gioăng cao su tròn NBR size 224x3.5 mm

Mã sản phẩm: 11BO80K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 224.00*3.50mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 224x3.5 mm: hồ sơ nhận diện theo ID, CS và OD

Oring NBR 224x3.5 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 224 + 2 × 3.5 = 231 mm. Chiều ngược: 231 − 2 × 3.5 = 224 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.

Ý nghĩa riêng của ID 224 mm và CS 3.5 mm

Ở size này, CS chiếm khoảng 1.56% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 224 mm nhưng CS khác 3.5 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 231 mm.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong224 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây3.5 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài231 mm224 + 2 × 3.5
Kiểm tra ngược ID224 mm231 − 2 × 3.5
Chênh OD − ID7 mm2 × CS

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
221x3.5 mm2213.5228ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm.
222x3.5 mm2223.5229ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm.
223x3.5 mm2233.5230ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
226x3.5 mm2263.5233ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm.
227x3.5 mm2273.5234ID cao hơn 3 mm; cùng CS; OD cao hơn 3 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 223x3.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Quy trình đo lại Oring 224x3.5 mm bằng thước cặp

  1. Đặt vòng trên mặt phẳng sạch, chờ vòng trở về trạng thái tự do và không dùng tay kéo hai phía.
  2. Dùng mỏ đo trong của thước cặp đo ID theo ít nhất hai phương vuông góc; giá trị cần đối chiếu là 224 mm.
  3. Dùng mỏ đo ngoài kẹp nhẹ thân dây tại ba vị trí, tránh ép cao su; CS cần gần 3.5 mm.
  4. Đo OD theo đường kính đi qua tâm và kiểm tra quanh 231 mm.
  5. Tính ngược 231 − 2 × 3.5 = 224 mm để xác nhận ba số thuộc cùng một size.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 224x3.5 mm

  • Ghi “đường kính 224 mm” nhưng không nêu ID: người nhận có thể hiểu thành OD.
  • Đo lệch tâm: ID hoặc OD nhỏ hơn đường kính thật.
  • Đo vòng đang xoắn: hai phương cho kết quả khác nhau.
  • Dùng vùng mòn để đo CS: tiết diện không còn đại diện cho kích thước danh nghĩa.
  • Ép kết quả vào size gần: không tự làm tròn khi ba số không thỏa công thức.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 224x3.5 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.

Ví dụ kiểm tra nhanh cho size 224x3.5 mm

Giả sử thước cặp đo OD gần 231 mm và CS gần 3.5 mm. Phép tính ngược cho ID 224 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 231 mm nhưng CS đo khác 3.5 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Không lắp vòng có vết cắt, dẹt cục bộ hoặc biến dạng rõ.
  2. Vệ sinh rãnh và loại bỏ cạnh sắc.
  3. Lắp bằng lực đều, hạn chế kéo dài thời gian giãn.
  4. Đảm bảo vòng không bị lật tiết diện.
  5. Kiểm tra lại rãnh và vị trí vòng trước khi ghép hai bề mặt.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 224x3.5 mm

Vì sao không nên đo vòng đang nằm trong rãnh?

Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.

Cần làm gì khi ID và OD không thỏa công thức?

Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.

Size gần 224x3.5 mm có thể thay thế trực tiếp không?

Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.

Bán kính dây của Oring 224x3.5 mm là bao nhiêu?

Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 1.75 mm.

Vì sao OD của Oring 224x3.5 mm lớn hơn ID 7 mm?

Vì có một CS 3.5 mm ở mỗi phía của đường kính.

Nếu CS tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.

Tham khảo sản phẩm cùng nhóm

Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục Oring NBR và các size liên quan để so sánh các kích thước gần 224x3.5 mm.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347