-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên gọi 224x3 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 224 mm là đường kính trong và 3 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 230 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 224 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3 mm | Số sau dấu x |
| OD | 230 mm | 224 + 2 × 3 |
| ID tính ngược | 224 mm | 230 − 2 × 3 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 224 mm, CS 3 mm, OD 230 mm và độ chênh OD − ID là 6 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 74.67, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 222x3 mm | 222 | 3 | 228 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 223x3 mm | 223 | 3 | 229 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 225x3 mm | 225 | 3 | 231 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 226x3 mm | 226 | 3 | 232 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 227x3 mm | 227 | 3 | 233 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 224 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 230 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 224 là đường kính trong; số 3 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 224 + 2 × 3 = 230 mm.
Khi OD gần 230 mm và CS gần 3 mm, ID tính ngược phải gần 224 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 224 mm, CS 3 mm và OD danh nghĩa 230 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 224 + 2 × 3 = 230 mm và 230 − 2 × 3 = 224 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 6 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Với sản phẩm này, ID là 224 mm, CS là 3 mm và OD là 230 mm. Khi cần mở rộng phạm vi tìm kiếm, danh mục Oring tại TDKMART.COM cung cấp đường dẫn đến các size khác trong cùng nhóm sản phẩm.