-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này được định danh bằng kích thước 225x3 mm, trong đó ID = 225 mm và CS = 3 mm. Khoảng chênh hình học giữa OD và ID đúng bằng 2 × CS = 6 mm, vì vậy OD danh nghĩa đạt 231 mm. Bộ ba 225 – 3 – 231 mm cần khớp với nhau trước khi xét các điều kiện làm việc khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 225 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3 mm | Số sau dấu x |
| OD | 231 mm | 225 + 2 × 3 |
| ID tính ngược | 225 mm | 231 − 2 × 3 |
ID 225 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 3 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 1.33%, cho thấy dây tương đối mảnh khi so với đường kính lòng vòng. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 223x3 mm | 223 | 3 | 229 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 224x3 mm | 224 | 3 | 230 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 226x3 mm | 226 | 3 | 232 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 227x3 mm | 227 | 3 | 233 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 228x3 mm | 228 | 3 | 234 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 225 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 231 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 225 là đường kính trong; số 3 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 225 + 2 × 3 = 231 mm.
Khi OD gần 231 mm và CS gần 3 mm, ID tính ngược phải gần 225 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 225x3 mm; cột ID phải là 225 mm; cột CS phải là 3 mm; phép tính OD phải cho đúng 231 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 6 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 3 mm. Nếu số đo ngoài gần 231 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 225 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
OD 231 mm của size hiện tại được tính từ ID 225 mm và CS 3 mm. Để tra cứu các vòng có cùng tiết diện dây hoặc đường kính trong liền kề, xem toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước.