-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 225x4 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 225 mm, tiết diện dây 4 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 233 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 225 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 233 mm | 225 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 225 mm | 233 − 2 × 4 |
ID 225 mm và CS 4 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 233 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 221x4 mm | 221 | 4 | 229 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS. |
| 222x4 mm | 222 | 4 | 230 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 227x4 mm | 227 | 4 | 235 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 228x4 mm | 228 | 4 | 236 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
| 230x4 mm | 230 | 4 | 238 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 225 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 233 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 225 là đường kính trong; số 4 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 225 + 2 × 4 = 233 mm.
Khi OD gần 233 mm và CS gần 4 mm, ID tính ngược phải gần 225 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 225 mm, CS 4 mm và OD danh nghĩa 233 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 225 + 2 × 4 = 233 mm và 233 − 2 × 4 = 225 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 8 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 2 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Oring 225x4 mm không nên được thay bằng một size gần giống chỉ dựa trên hình ảnh. Có thể tham khảo danh mục Oring tại TDKMART.COM để so sánh rõ ID, CS và OD của từng sản phẩm.