Oring gioăng cao su tròn NBR size 225x5 mm

Mã sản phẩm: 11A510K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 225.00*5.00mm

Xuất xứ: EU

Nhận diện Oring NBR 225x5 mm trước khi chọn và lắp

Cách đọc đúng của size hiện tại là 225 mm × 5 mm, không phải 235 mm × 5 mm. OD 235 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong225 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây5 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài235 mm225 + 2 × 5
Kiểm tra ngược ID225 mm235 − 2 × 5
Chênh OD − ID10 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 225 mm và CS 5 mm

Tỷ lệ ID/CS của vòng là khoảng 45.00. Điều đó cho thấy ID và CS ở hai thang kích thước khác nhau, nên nhìn bằng mắt rất dễ nhận đúng đường kính vòng nhưng sai độ dày dây. Chỉ khi ID 225 mm đi cùng CS 5 mm và tạo OD 235 mm mới có thể xác nhận đúng tên size.

Quy trình đo lại Oring 225x5 mm bằng thước cặp

  1. Cho vòng nghỉ ở trạng thái tự nhiên trước khi đo, đặc biệt nếu vừa tháo khỏi cụm lắp.
  2. Đo OD trước để có giá trị tham chiếu 235 mm.
  3. Đo CS 5 mm, sau đó tính ID bằng 235 − 2 × 5.
  4. Đo trực tiếp ID và so với kết quả 225 mm.
  5. Nếu hai cách xác định ID không trùng nhau, kiểm tra lại lực kẹp, vị trí tâm và độ dẹt của dây.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 225x5 mm

  • Đảo thứ tự cặp số: 225x5 mm luôn là ID × CS, không phải CS × ID.
  • Chỉ dựa vào OD: OD 235 mm chưa đủ nếu chưa xác nhận CS 5 mm.
  • Chọn bằng mắt: size gần có thể chỉ lệch rất nhỏ ở ID hoặc CS.
  • Kẹp thước quá mạnh: cao su bị nén làm CS đo được thấp hơn thực tế.
  • Bỏ phần thập phân: dù hai số là số nguyên, vẫn phải ghi đúng thứ tự 225x5 mm để không nhầm với OD 235 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
222x5 mm2225232ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm.
223x5 mm2235233ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm.
224x5 mm2245234ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
227x5 mm2275237ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm.
228x5 mm2285238ID cao hơn 3 mm; cùng CS; OD cao hơn 3 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 224x5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Bộ số 225/5/235 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.

Phiếu ghi nhận số đo nên có gì?

Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 225 mm, CS 5 mm, OD 235 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 224x5 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Chuẩn bị rãnh sạch, không có mạt kim loại.
  2. Nếu cần bôi trơn, chỉ dùng chất đã xác nhận tương thích với NBR và môi chất.
  3. Lắp vòng theo đường đi ngắn, tránh cọ qua ren hoặc cạnh sắc.
  4. Không ép dây 5 mm bằng vật cứng.
  5. Kiểm tra lại vị trí và độ phẳng của vòng trước khi vận hành.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 225x5 mm

ID 225 mm có luôn bằng trục không?

Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.

OD 235 mm có luôn bằng lỗ không?

Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.

Cần ghi gì khi yêu cầu Oring 225x5 mm?

Ghi NBR, ID 225 mm, CS 5 mm và OD kiểm tra 235 mm.

Oring 225x5 mm được ghi theo ID × CS hay OD × CS?

Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 235 mm là kết quả tính toán.

Phép tính thuận của Oring 225x5 mm là gì?

225 + 2 × 5 = 235 mm.

Phép tính ngược của Oring 225x5 mm là gì?

235 − 2 × 5 = 225 mm.

Tra cứu thêm kích thước Oring

Để so sánh size 225x5 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục vòng đệm Oring cao su. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347