-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Cách đọc đúng của size hiện tại là 225 mm × 5 mm, không phải 235 mm × 5 mm. OD 235 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 225 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 235 mm | 225 + 2 × 5 |
| Kiểm tra ngược ID | 225 mm | 235 − 2 × 5 |
| Chênh OD − ID | 10 mm | 2 × CS |
Tỷ lệ ID/CS của vòng là khoảng 45.00. Điều đó cho thấy ID và CS ở hai thang kích thước khác nhau, nên nhìn bằng mắt rất dễ nhận đúng đường kính vòng nhưng sai độ dày dây. Chỉ khi ID 225 mm đi cùng CS 5 mm và tạo OD 235 mm mới có thể xác nhận đúng tên size.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 222x5 mm | 222 | 5 | 232 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 223x5 mm | 223 | 5 | 233 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 224x5 mm | 224 | 5 | 234 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 227x5 mm | 227 | 5 | 237 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
| 228x5 mm | 228 | 5 | 238 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS; OD cao hơn 3 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 224x5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Bộ số 225/5/235 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 225 mm, CS 5 mm, OD 235 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 224x5 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 225 mm, CS 5 mm và OD kiểm tra 235 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 235 mm là kết quả tính toán.
225 + 2 × 5 = 235 mm.
235 − 2 × 5 = 225 mm.
Để so sánh size 225x5 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục vòng đệm Oring cao su. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.