-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 226x6 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 226 mm, tiết diện dây 6 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 238 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 226 mm, CS 6 mm, OD 238 mm và độ chênh OD − ID là 12 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 37.67, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 226 mm | Số trước dấu x |
| CS | 6 mm | Số sau dấu x |
| OD | 238 mm | 226 + 2 × 6 |
| ID tính ngược | 226 mm | 238 − 2 × 6 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 218x6 mm | 218 | 6 | 230 | ID thấp hơn 8 mm; cùng CS. |
| 220x6 mm | 220 | 6 | 232 | ID thấp hơn 6 mm; cùng CS. |
| 229x6 mm | 229 | 6 | 241 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
| 230x6 mm | 230 | 6 | 242 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS. |
| 235x6 mm | 235 | 6 | 247 | ID cao hơn 9 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 226 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 238 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 226 là đường kính trong; số 6 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 226 + 2 × 6 = 238 mm.
Khi OD gần 238 mm và CS gần 6 mm, ID tính ngược phải gần 226 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 226x6 mm; cột ID phải là 226 mm; cột CS phải là 6 mm; phép tính OD phải cho đúng 238 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 12 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 6 mm. Nếu số đo ngoài gần 238 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 226 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 3 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Size 226x6 mm cần được giữ nguyên cả phần số nguyên và thập phân. Để kiểm tra các Oring có thông số gần ID 226 mm hoặc CS 6 mm, truy cập danh mục Oring tại TDKMART.COM trước khi xác nhận lựa chọn.