-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với size 227x3.5 mm, phần dây tròn có bán kính danh nghĩa 1.75 mm. Hai bán kính mặt cắt nằm ở hai phía làm OD lớn hơn ID đúng 7 mm. Nhờ đó, người kiểm tra có thể dùng OD 234 mm để xác minh lại ID 227 mm và CS 3.5 mm mà không phụ thuộc hoàn toàn vào nhãn sản phẩm.
Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 227 mm, CS 3.5 mm, OD 234 mm và chênh lệch OD − ID 7 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 227 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 234 mm | 227 + 2 × 3.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 227 mm | 234 − 2 × 3.5 |
| Chênh OD − ID | 7 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 223x3.5 mm | 223 | 3.5 | 230 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4 mm. |
| 224x3.5 mm | 224 | 3.5 | 231 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 226x3.5 mm | 226 | 3.5 | 233 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 228x3.5 mm | 228 | 3.5 | 235 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 229x3.5 mm | 229 | 3.5 | 236 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 226x3.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID 227 mm và OD 234 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 227 mm, CS 3.5 mm, OD 234 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 226x3.5 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
OD danh nghĩa bằng 227 + 2 × 3.5 = 234 mm.
Không. 234 mm là OD, còn ID đúng là 227 mm.
Tính 234 − 2 × 3.5; kết quả phải trở về 227 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
Không nên ép vòng hiện có vào tên 227x3.5 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem danh mục gioăng cao su tròn Oring và chọn lại theo đúng bộ số đo.