-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 227x3 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 227 mm là kích thước lòng vòng, còn 3 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 233 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 227 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3 mm | Số sau dấu x |
| OD | 233 mm | 227 + 2 × 3 |
| ID tính ngược | 227 mm | 233 − 2 × 3 |
ID 227 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 3 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 1.32%, cho thấy dây tương đối mảnh khi so với đường kính lòng vòng. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 225x3 mm | 225 | 3 | 231 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 226x3 mm | 226 | 3 | 232 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 228x3 mm | 228 | 3 | 234 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 229x3 mm | 229 | 3 | 235 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 229.5x3 mm | 229.5 | 3 | 235.5 | ID cao hơn 2.5 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 227/3/233 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Số 227 là đường kính trong; số 3 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 227 + 2 × 3 = 233 mm.
Khi OD gần 233 mm và CS gần 3 mm, ID tính ngược phải gần 227 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 227 mm, CS 3 mm và OD danh nghĩa 233 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 227 + 2 × 3 = 233 mm và 233 − 2 × 3 = 227 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 6 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Size 227x3 mm cần được giữ nguyên cả phần số nguyên và thập phân. Để kiểm tra các Oring có thông số gần ID 227 mm hoặc CS 3 mm, truy cập danh mục vòng đệm Oring cao su trước khi xác nhận lựa chọn.