-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 227x4 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 227 mm, tiết diện dây 4 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 235 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 227 mm, CS 4 mm, OD 235 mm và độ chênh OD − ID là 8 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 56.75, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 227 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 235 mm | 227 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 227 mm | 235 − 2 × 4 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 225x4 mm | 225 | 4 | 233 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 228x4 mm | 228 | 4 | 236 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 230x4 mm | 230 | 4 | 238 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
| 231x4 mm | 231 | 4 | 239 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS. |
| 232x4 mm | 232 | 4 | 240 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 227x4 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 227 mm × CS 4 mm; OD tính được là 235 mm.
Không. 235 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 227 mm.
Tính 235 − 2 × 4; kết quả phải trở lại 227 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Hãy coi bộ số 227/4/235 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 227 mm nhận diện lòng vòng, CS 4 mm nhận diện thân dây và OD 235 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 8 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Sau khi kiểm tra bộ số 227 × 4 mm và OD 235 mm của sản phẩm hiện tại, người mua có thể mở danh mục gioăng cao su tròn Oring để xem thêm các lựa chọn có ID hoặc CS gần nhất.