-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 228.19x3.53 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 1.55%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 228.19 mm, CS là 3.53 mm và OD là 235.25 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 228.19 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.53 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 235.25 mm | 228.19 + 2 × 3.53 |
| Kiểm tra ngược ID | 228.19 mm | 235.25 − 2 × 3.53 |
| Chênh OD − ID | 7.06 mm | 2 × CS |
Khi ID lớn hơn CS khoảng 64.64 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 209.14x3.53 mm | 209.14 | 3.53 | 216.2 | ID thấp hơn 19.05 mm; cùng CS; OD thấp hơn 19.05 mm. |
| 215.49x3.53 mm | 215.49 | 3.53 | 222.55 | ID thấp hơn 12.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 12.7 mm. |
| 221.84x3.53 mm | 221.84 | 3.53 | 228.9 | ID thấp hơn 6.35 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.35 mm. |
| 234.54x3.53 mm | 234.54 | 3.53 | 241.6 | ID cao hơn 6.35 mm; cùng CS; OD cao hơn 6.35 mm. |
| 240.89x3.53 mm | 240.89 | 3.53 | 247.95 | ID cao hơn 12.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 12.7 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 221.84x3.53 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 6.35 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 228.19 mm, CS 3.53 mm, OD 235.25 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 221.84x3.53 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Chưa. Cần đo thêm CS 3.53 mm và tính ngược ID 228.19 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 228 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 235.06 mm thay vì 235.25 mm.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 228.19/3.53/235.25 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.765 mm.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 228.19x3.53 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.