-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Đối với sản phẩm hiện tại, 228 mm không phải OD và 3.5 mm không phải bán kính của vòng. 228 mm là ID, 3.5 mm là tiết diện dây; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.75 mm. Sau khi cộng hai phía của dây, đường kính ngoài danh nghĩa đạt 235 mm. Cách tách từng đại lượng giúp tránh đặt nhầm size.
Bán kính mặt cắt của dây là 1.75 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 228 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 235 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 228 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 235 mm | 228 + 2 × 3.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 228 mm | 235 − 2 × 3.5 |
| Chênh OD − ID | 7 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 224x3.5 mm | 224 | 3.5 | 231 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4 mm. |
| 226x3.5 mm | 226 | 3.5 | 233 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 227x3.5 mm | 227 | 3.5 | 234 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 229x3.5 mm | 229 | 3.5 | 236 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 231x3.5 mm | 231 | 3.5 | 238 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS; OD cao hơn 3 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 227x3.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Giả sử thước cặp đo OD gần 235 mm và CS gần 3.5 mm. Phép tính ngược cho ID 228 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 235 mm nhưng CS đo khác 3.5 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Không. 235 mm là OD, còn ID đúng là 228 mm.
Tính 235 − 2 × 3.5; kết quả phải trở về 228 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 228 mm, CS 3.5 mm, OD 235 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước để so sánh các kích thước gần 228x3.5 mm.