Oring gioăng cao su tròn NBR size 228x3.5 mm

Mã sản phẩm: 11BO84K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 228.00*3.50mm

Xuất xứ: EU

Kiểm tra chính xác Oring gioăng cao su tròn NBR 228x3.5 mm

Đối với sản phẩm hiện tại, 228 mm không phải OD và 3.5 mm không phải bán kính của vòng. 228 mm là ID, 3.5 mm là tiết diện dây; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.75 mm. Sau khi cộng hai phía của dây, đường kính ngoài danh nghĩa đạt 235 mm. Cách tách từng đại lượng giúp tránh đặt nhầm size.

Ý nghĩa riêng của ID 228 mm và CS 3.5 mm

Bán kính mặt cắt của dây là 1.75 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 228 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 235 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong228 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây3.5 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài235 mm228 + 2 × 3.5
Kiểm tra ngược ID228 mm235 − 2 × 3.5
Chênh OD − ID7 mm2 × CS

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
224x3.5 mm2243.5231ID thấp hơn 4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4 mm.
226x3.5 mm2263.5233ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm.
227x3.5 mm2273.5234ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
229x3.5 mm2293.5236ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.
231x3.5 mm2313.5238ID cao hơn 3 mm; cùng CS; OD cao hơn 3 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 227x3.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Quy trình đo lại Oring 228x3.5 mm bằng thước cặp

  1. Không đo vòng khi còn nằm trong rãnh hoặc đang móc trên chi tiết.
  2. Đặt vòng phẳng và xoay nhẹ để loại bỏ trạng thái xoắn.
  3. Kiểm tra ID 228 mm ở hướng ngang và dọc; chênh lệch lớn cho thấy vòng đã biến dạng.
  4. Đo CS 3.5 mm tại ít nhất ba điểm, không siết mỏ thước.
  5. Dùng OD dự kiến 235 mm làm số kiểm chứng độc lập.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 228x3.5 mm

  • Lấy số trên bao bì cũ làm chuẩn tuyệt đối: cần kiểm tra lại bằng số đo.
  • Chỉ đo một hướng: vòng biến dạng có thể cho kết quả khác khi xoay 90 độ.
  • Không ghi đơn vị: mọi số ở trang này đều dùng mm.
  • Nhầm 235 mm là ID: sai khác với ID thật là 7 mm.
  • Làm tròn ID hoặc CS: ID 228 mm có 0 chữ số thập phân và CS 3.5 mm có 1; làm tròn ID thành 228 mm sẽ làm OD đổi thành 235 mm.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.

Ví dụ kiểm tra nhanh cho size 228x3.5 mm

Giả sử thước cặp đo OD gần 235 mm và CS gần 3.5 mm. Phép tính ngược cho ID 228 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 235 mm nhưng CS đo khác 3.5 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. So sánh vòng mới với ID 228 mm và CS 3.5 mm trước khi lắp.
  2. Giữ dụng cụ và bề mặt sạch.
  3. Che hoặc xử lý cạnh có nguy cơ cắt vòng theo quy trình của cụm chi tiết.
  4. Không giữ Oring ở trạng thái kéo căng lâu.
  5. Kiểm tra dấu cắt, xoắn và kẹt sau khi đưa vào rãnh.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 228x3.5 mm

Có thể dùng 235 mm làm ID của Oring 228x3.5 mm không?

Không. 235 mm là OD, còn ID đúng là 228 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 228x3.5 mm thế nào?

Tính 235 − 2 × 3.5; kết quả phải trở về 228 mm.

Vì sao phải đo CS của Oring 228x3.5 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Có nên kéo Oring 228x3.5 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Đúng kích thước 228x3.5 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Làm sao tránh nhầm Oring 228x3.5 mm với size gần?

So đồng thời ID 228 mm, CS 3.5 mm, OD 235 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Tham khảo sản phẩm cùng nhóm

Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước để so sánh các kích thước gần 228x3.5 mm.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347